birchbark canoes
thuyền làm từ vỏ bạch dương
birchbark roof
mái nhà làm từ vỏ bạch dương
birchbark tea
trà vỏ bạch dương
birchbark crafts
thủ công phẩm làm từ vỏ bạch dương
birchbark basketry
thảo luỹ bằng vỏ bạch dương
birchbark dwelling
nơi ở làm từ vỏ bạch dương
birchbark clothing
quần áo làm từ vỏ bạch dương
birchbark artifacts
cổ vật làm từ vỏ bạch dương
birchbark history
lịch sử về vỏ bạch dương
birchbark uses
cách sử dụng vỏ bạch dương
the indigenous people used birchbarks to make canoes.
Người dân bản địa đã sử dụng vỏ bạch dương để làm thuyền.
birchbarks can be used for crafting traditional art.
Vỏ bạch dương có thể được sử dụng để chế tác nghệ thuật truyền thống.
she collected birchbarks for her art project.
Cô ấy đã thu thập vỏ bạch dương cho dự án nghệ thuật của mình.
birchbarks are known for their durability and flexibility.
Vỏ bạch dương nổi tiếng về độ bền và tính linh hoạt.
they learned how to harvest birchbarks sustainably.
Họ đã học cách thu hoạch vỏ bạch dương một cách bền vững.
birchbarks were traditionally used for making containers.
Vỏ bạch dương truyền thống được sử dụng để làm đồ chứa.
crafting with birchbarks requires skill and patience.
Chế tác với vỏ bạch dương đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.
he demonstrated how to weave birchbarks into baskets.
Anh ấy đã trình bày cách đan vỏ bạch dương thành giỏ.
birchbarks have been used in medicine by various cultures.
Vỏ bạch dương đã được sử dụng trong y học bởi nhiều nền văn hóa khác nhau.
she decorated her home with items made from birchbarks.
Cô ấy trang trí nhà mình bằng những món đồ làm từ vỏ bạch dương.
birchbark canoes
thuyền làm từ vỏ bạch dương
birchbark roof
mái nhà làm từ vỏ bạch dương
birchbark tea
trà vỏ bạch dương
birchbark crafts
thủ công phẩm làm từ vỏ bạch dương
birchbark basketry
thảo luỹ bằng vỏ bạch dương
birchbark dwelling
nơi ở làm từ vỏ bạch dương
birchbark clothing
quần áo làm từ vỏ bạch dương
birchbark artifacts
cổ vật làm từ vỏ bạch dương
birchbark history
lịch sử về vỏ bạch dương
birchbark uses
cách sử dụng vỏ bạch dương
the indigenous people used birchbarks to make canoes.
Người dân bản địa đã sử dụng vỏ bạch dương để làm thuyền.
birchbarks can be used for crafting traditional art.
Vỏ bạch dương có thể được sử dụng để chế tác nghệ thuật truyền thống.
she collected birchbarks for her art project.
Cô ấy đã thu thập vỏ bạch dương cho dự án nghệ thuật của mình.
birchbarks are known for their durability and flexibility.
Vỏ bạch dương nổi tiếng về độ bền và tính linh hoạt.
they learned how to harvest birchbarks sustainably.
Họ đã học cách thu hoạch vỏ bạch dương một cách bền vững.
birchbarks were traditionally used for making containers.
Vỏ bạch dương truyền thống được sử dụng để làm đồ chứa.
crafting with birchbarks requires skill and patience.
Chế tác với vỏ bạch dương đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.
he demonstrated how to weave birchbarks into baskets.
Anh ấy đã trình bày cách đan vỏ bạch dương thành giỏ.
birchbarks have been used in medicine by various cultures.
Vỏ bạch dương đã được sử dụng trong y học bởi nhiều nền văn hóa khác nhau.
she decorated her home with items made from birchbarks.
Cô ấy trang trí nhà mình bằng những món đồ làm từ vỏ bạch dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay