the dog bitas the mailman yesterday.
Con chó đã cắn thằng bưu tá vào hôm qua.
mosquito bitas are common in summer.
Các vết cắn của muỗi rất phổ biến vào mùa hè.
she felt a sharp pain from the snake bitas.
Cô cảm thấy một cơn đau nhói từ vết cắn của rắn.
the child received several bitas from the stray dog.
Trẻ em đã bị một con chó hoang cắn vài lần.
dog bitas can be dangerous if not treated properly.
Các vết cắn của chó có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.
the insect bitas caused her skin to swell.
Các vết cắn của côn trùng khiến da cô sưng lên.
he got bitten by a spider bitas while hiking.
Anh bị một con nhện cắn khi đang đi dã ngoại.
multiple bitas covered his arms after the attack.
Sau cuộc tấn công, nhiều vết cắn bao phủ cánh tay anh.
the cat's bitas were surprisingly deep.
Các vết cắn của con mèo lại sâu bất ngờ.
bee bitas require immediate medical attention.
Các vết cắn của ong cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
the shark's bitas were massive and terrifying.
Các vết cắn của cá mập khổng lồ và đáng sợ.
flea bitas can cause intense itching.
Các vết cắn của bọ chét có thể gây ngứa dữ dội.
animal bitas should always be cleaned thoroughly.
Các vết cắn của động vật luôn cần được vệ sinh sạch sẽ.
the doctor treated the dog bitas with antibiotics.
Bác sĩ đã điều trị vết cắn của chó bằng kháng sinh.
the dog bitas the mailman yesterday.
Con chó đã cắn thằng bưu tá vào hôm qua.
mosquito bitas are common in summer.
Các vết cắn của muỗi rất phổ biến vào mùa hè.
she felt a sharp pain from the snake bitas.
Cô cảm thấy một cơn đau nhói từ vết cắn của rắn.
the child received several bitas from the stray dog.
Trẻ em đã bị một con chó hoang cắn vài lần.
dog bitas can be dangerous if not treated properly.
Các vết cắn của chó có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.
the insect bitas caused her skin to swell.
Các vết cắn của côn trùng khiến da cô sưng lên.
he got bitten by a spider bitas while hiking.
Anh bị một con nhện cắn khi đang đi dã ngoại.
multiple bitas covered his arms after the attack.
Sau cuộc tấn công, nhiều vết cắn bao phủ cánh tay anh.
the cat's bitas were surprisingly deep.
Các vết cắn của con mèo lại sâu bất ngờ.
bee bitas require immediate medical attention.
Các vết cắn của ong cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
the shark's bitas were massive and terrifying.
Các vết cắn của cá mập khổng lồ và đáng sợ.
flea bitas can cause intense itching.
Các vết cắn của bọ chét có thể gây ngứa dữ dội.
animal bitas should always be cleaned thoroughly.
Các vết cắn của động vật luôn cần được vệ sinh sạch sẽ.
the doctor treated the dog bitas with antibiotics.
Bác sĩ đã điều trị vết cắn của chó bằng kháng sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay