bitok

[Mỹ]/ˈbɪtɒk/
[Anh]/ˈbɪtɑːk/

Dịch

n. Một thiết bị dùng để hỗ trợ cơ thể, đặc biệt là chân yếu hoặc bị thương; nạng. Cũng chỉ người đi khập khiễng hoặc đi lại khó khăn.
Các dạng của từ
số nhiềubitoks

Cụm từ & Cách kết hợp

bitok the data

Vietnamese_translation

bitoking process

Vietnamese_translation

bitoked already

Vietnamese_translation

quick bitok

Vietnamese_translation

bitok it now

Vietnamese_translation

failed to bitok

Vietnamese_translation

bitok system

Vietnamese_translation

double bitok

Vietnamese_translation

bitok mechanism

Vietnamese_translation

automatic bitok

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay