bittercresses

[Mỹ]/ˈbɪtə ˈkresɪz/
[Anh]/ˈbɪtər ˈkresɪz/

Dịch

n. Một loại cây có vị đắng thuộc chi Cardamine.

Cụm từ & Cách kết hợp

bittercress salad

Salad rau cress

wild bittercress

Cress dại

bittercress flowers

Hoa cress

bittercress leaves

Lá cress

bittercress weed

Cỏ cress

bittercress herb

Thảo dược cress

bittercress plant

Cây cress

bittercress patch

Vết cress

bittercress growing

Cress đang mọc

bittercress infestation

Sự xâm nhập của cress

Câu ví dụ

the bittercress weeds spread rapidly through the garden, choking out desirable plants.

Các loại cỏ dại bittercress lan rộng nhanh chóng trong vườn, làm nghẹt các loại cây có giá trị.

gardeners often struggle to control bittercress in flower beds during spring.

Những người làm vườn thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát bittercress trong các luống hoa vào mùa xuân.

bittercress leaves have a distinctive peppery flavor that adds zest to salads.

Lá bittercress có hương vị cay đặc trưng, làm tăng thêm vị giòn cho các món salad.

some bittercress species are considered invasive and require careful management.

Một số loài bittercress được coi là xâm lấn và cần được quản lý cẩn thận.

the bittercress flowers bloom in early spring, attracting pollinators.

Hoa bittercress nở vào đầu mùa xuân, thu hút các loài ong bướm.

bittercress grows well in moist, shaded areas of the yard.

Bittercress phát triển tốt trong các khu vực ẩm ướt và tối tăm trong sân.

identifying bittercress early helps prevent it from taking over vegetable patches.

Xác định bittercress sớm giúp ngăn chặn nó chiếm cứ các khu trồng rau.

bittercress can be a nuisance in lawns but is edible and nutritious.

Bittercress có thể là một phiền toái trong các khu cỏ, nhưng lại ăn được và giàu dinh dưỡng.

the bittercress plant produces tiny seed pods that explode when touched.

Cây bittercress tạo ra những quả mọng nhỏ nổ ra khi chạm vào.

bittercress is native to many regions and adapts easily to different soils.

Bittercress là loài bản địa của nhiều khu vực và dễ thích nghi với các loại đất khác nhau.

farmers use various methods to eradicate bittercress from crop fields.

Nông dân sử dụng nhiều phương pháp để diệt trừ bittercress khỏi các cánh đồng trồng trọt.

the bittercress leaves can be harvested and used in herbal remedies.

Lá bittercress có thể được thu hoạch và sử dụng trong các bài thuốc dân gian.

bittercress thrives in damp, shaded corners where other plants struggle to survive.

Bittercress phát triển mạnh trong các góc ẩm ướt và tối tăm nơi các loài cây khác khó sống sót.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay