| số nhiều | blacktoppings |
blacktopping roads
lát đường nhựa
blacktopping project
dự án lát đường nhựa
blacktopping surface
mặt đường lát nhựa
new blacktopping
lát đường nhựa mới
blacktopping company
công ty lát đường nhựa
they're blacktopping
họ đang lát đường nhựa
blacktopping costs
chi phí lát đường nhựa
blacktopping season
mùa lát đường nhựa
the city council approved the blacktopping of elm street next week.
Ủy ban thành phố đã phê duyệt việc trải nhựa đường phố Elm vào tuần tới.
we need to schedule the blacktopping before the rainy season begins.
Chúng ta cần lên lịch trải nhựa trước khi mùa mưa bắt đầu.
the blacktopping crew arrived early to prepare the surface.
Đội trải nhựa đã đến sớm để chuẩn bị bề mặt.
the new blacktopping significantly improved the road's condition.
Việc trải nhựa mới đã cải thiện đáng kể tình trạng đường.
they used a durable asphalt mix for the blacktopping project.
Họ đã sử dụng hỗn hợp asphalt bền cho dự án trải nhựa.
the blacktopping process created a smooth and quiet surface.
Quy trình trải nhựa đã tạo ra một bề mặt mịn và yên tĩnh.
the company specializes in blacktopping residential driveways.
Công ty chuyên về trải nhựa cho lối vào nhà ở.
we're considering blacktopping the parking lot this summer.
Chúng ta đang cân nhắc trải nhựa bãi đỗ xe vào mùa hè này.
proper blacktopping requires careful surface preparation.
Việc trải nhựa đúng cách đòi hỏi chuẩn bị bề mặt cẩn thận.
the blacktopping crew worked diligently to meet the deadline.
Đội trải nhựa đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng hạn chót.
the cost of blacktopping varies depending on the area's size.
Chi phí trải nhựa thay đổi tùy thuộc vào kích thước khu vực.
blacktopping roads
lát đường nhựa
blacktopping project
dự án lát đường nhựa
blacktopping surface
mặt đường lát nhựa
new blacktopping
lát đường nhựa mới
blacktopping company
công ty lát đường nhựa
they're blacktopping
họ đang lát đường nhựa
blacktopping costs
chi phí lát đường nhựa
blacktopping season
mùa lát đường nhựa
the city council approved the blacktopping of elm street next week.
Ủy ban thành phố đã phê duyệt việc trải nhựa đường phố Elm vào tuần tới.
we need to schedule the blacktopping before the rainy season begins.
Chúng ta cần lên lịch trải nhựa trước khi mùa mưa bắt đầu.
the blacktopping crew arrived early to prepare the surface.
Đội trải nhựa đã đến sớm để chuẩn bị bề mặt.
the new blacktopping significantly improved the road's condition.
Việc trải nhựa mới đã cải thiện đáng kể tình trạng đường.
they used a durable asphalt mix for the blacktopping project.
Họ đã sử dụng hỗn hợp asphalt bền cho dự án trải nhựa.
the blacktopping process created a smooth and quiet surface.
Quy trình trải nhựa đã tạo ra một bề mặt mịn và yên tĩnh.
the company specializes in blacktopping residential driveways.
Công ty chuyên về trải nhựa cho lối vào nhà ở.
we're considering blacktopping the parking lot this summer.
Chúng ta đang cân nhắc trải nhựa bãi đỗ xe vào mùa hè này.
proper blacktopping requires careful surface preparation.
Việc trải nhựa đúng cách đòi hỏi chuẩn bị bề mặt cẩn thận.
the blacktopping crew worked diligently to meet the deadline.
Đội trải nhựa đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng hạn chót.
the cost of blacktopping varies depending on the area's size.
Chi phí trải nhựa thay đổi tùy thuộc vào kích thước khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay