bladderlike

[Mỹ]/[ˈblædərˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈblædərˌlaɪk]/

Dịch

adj. giống như bàng quang; có các đặc điểm của bàng quang; Có cấu trúc hoặc hình dạng giống như túi.

Cụm từ & Cách kết hợp

bladderlike structure

cấu trúc giống bàng quang

bladderlike space

không gian giống bàng quang

bladderlike appearance

bề ngoài giống bàng quang

bladderlike pouch

túi giống bàng quang

bladderlike cavity

khoang giống bàng quang

feeling bladderlike

cảm giác giống bàng quang

bladderlike expansion

sự giãn nở giống bàng quang

bladderlike form

dạng giống bàng quang

bladderlike sac

túi giống bàng quang

bladderlike shape

hình dạng giống bàng quang

Câu ví dụ

the inflatable raft had a bladderlike construction, perfect for river travel.

Thiết kế bè hơi có cấu trúc giống như một túi khí, hoàn hảo cho việc di chuyển trên sông.

the balloon animal resembled a bladderlike shape after the party.

Con vật bằng bóng bay có hình dạng giống như một túi khí sau buổi tiệc.

the reservoir's design incorporated a bladderlike expansion chamber.

Thiết kế của bể chứa bao gồm một buồng giãn nở hình túi khí.

he described the container as having a bladderlike interior.

Anh ta mô tả bên trong thùng chứa có hình dạng giống như một túi khí.

the packaging used a bladderlike cushion to protect the fragile item.

Bao bì sử dụng một lớp đệm hình túi khí để bảo vệ vật dụng dễ vỡ.

the experimental device featured a bladderlike membrane for pressure sensing.

Thiết bị thử nghiệm có một màng mỏng hình túi khí để đo áp suất.

the storage tank had a bladderlike appearance due to its flexible walls.

Bể chứa có vẻ ngoài giống như một túi khí do thành của nó có tính linh hoạt.

the artist sculpted a form with a striking bladderlike curve.

Nghệ sĩ đã điêu khắc một hình thức có đường cong giống như một túi khí nổi bật.

the air chamber in the suit was bladderlike and expandable.

Buồng khí trong bộ đồ có hình dạng giống như một túi khí và có thể mở rộng.

the container’s bladderlike design allowed for efficient storage.

Thiết kế hình túi khí của thùng chứa cho phép lưu trữ hiệu quả.

the toy’s bladderlike structure made it easy to grip for small children.

Cấu trúc giống như một túi khí của đồ chơi khiến bé dễ dàng cầm nắm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay