blanco shirt
áo sơ mi trắng
blanco wall
tường trắng
blanco snow
tuyết trắng
blanco man
người đàn ông mặc đồ trắng
blanco wine
rượu vang trắng
a white blanco
một blanco màu trắng
blanco canvas
toan bộ vải trắng
the blanco report
báo cáo blanco
a blanco margarita
margarita blanco
blanco tequila
tequila blanco
a blanco dress
váy trắng
blanco coffee
cà phê trắng
blanco is a popular brand of tequila.
blanco là một thương hiệu tequila phổ biến.
he wore a blanco shirt to the party.
anh ấy đã mặc một chiếc áo sơ mi màu blanco đến bữa tiệc.
she prefers blanco over dark chocolate.
cô ấy thích blanco hơn chocolate đen.
blanco wines are often paired with seafood.
rượu vang blanco thường được dùng kèm với hải sản.
they painted the walls a blanco color.
họ đã sơn các bức tường màu blanco.
blanco is often used in modern interior design.
blanco thường được sử dụng trong thiết kế nội thất hiện đại.
he prefers blanco sneakers for casual outings.
anh ấy thích giày thể thao blanco cho những buổi đi chơi không trang trọng.
blanco is the spanish word for white.
blanco là từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là trắng.
she decorated her room with blanco furniture.
cô ấy trang trí căn phòng của mình bằng đồ nội thất màu blanco.
blanco can symbolize purity and simplicity.
blanco có thể tượng trưng cho sự tinh khiết và sự đơn giản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay