blanco

[Mỹ]/'blæŋkəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lỏng sửa chữa trắng

vt. để áp dụng chất lỏng sửa chữa trắng

Cụm từ & Cách kết hợp

blanco shirt

áo sơ mi trắng

blanco wall

tường trắng

blanco snow

tuyết trắng

blanco man

người đàn ông mặc đồ trắng

blanco wine

rượu vang trắng

a white blanco

một blanco màu trắng

blanco canvas

toan bộ vải trắng

the blanco report

báo cáo blanco

a blanco margarita

margarita blanco

blanco tequila

tequila blanco

a blanco dress

váy trắng

blanco coffee

cà phê trắng

Câu ví dụ

blanco is a popular brand of tequila.

blanco là một thương hiệu tequila phổ biến.

he wore a blanco shirt to the party.

anh ấy đã mặc một chiếc áo sơ mi màu blanco đến bữa tiệc.

she prefers blanco over dark chocolate.

cô ấy thích blanco hơn chocolate đen.

blanco wines are often paired with seafood.

rượu vang blanco thường được dùng kèm với hải sản.

they painted the walls a blanco color.

họ đã sơn các bức tường màu blanco.

blanco is often used in modern interior design.

blanco thường được sử dụng trong thiết kế nội thất hiện đại.

he prefers blanco sneakers for casual outings.

anh ấy thích giày thể thao blanco cho những buổi đi chơi không trang trọng.

blanco is the spanish word for white.

blanco là từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là trắng.

she decorated her room with blanco furniture.

cô ấy trang trí căn phòng của mình bằng đồ nội thất màu blanco.

blanco can symbolize purity and simplicity.

blanco có thể tượng trưng cho sự tinh khiết và sự đơn giản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay