blankest page
trang trắng nhất
blankest stare
ánh nhìn trống rỗng nhất
the blankest silence
sự im lặng trống rỗng nhất
blankest canvas
tấm toan trắng nhất
blankest of minds
tâm trí trống rỗng nhất
a blankest expression
biểu cảm trống rỗng nhất
she looked at me with the blankest expression.
Cô ấy nhìn tôi với biểu cảm vô hồn nhất.
his mind went blankest during the exam.
Tâm trí anh ấy hoàn toàn trống rỗng trong khi thi.
i stared at the blankest page for hours.
Tôi nhìn chằm chằm vào trang giấy trống suốt nhiều giờ.
she gave the blankest stare when i told her the news.
Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt vô hồn khi tôi nói cho cô ấy biết tin tức.
he had the blankest response to my question.
Anh ấy có phản ứng vô hồn nhất với câu hỏi của tôi.
the blankest canvas inspired her creativity.
Tấm vải trống trải đã truyền cảm hứng cho sự sáng tạo của cô ấy.
in the blankest moments, inspiration often strikes.
Trong những khoảnh khắc trống rỗng nhất, nguồn cảm hứng thường ập đến.
his blankest thoughts were surprisingly profound.
Những suy nghĩ vô hồn nhất của anh ấy đáng ngạc nhiên là sâu sắc.
she felt the blankest sense of loss after the event.
Cô ấy cảm thấy sự mất mát vô hồn nhất sau sự kiện.
the blankest screen stared back at me.
Màn hình trống rỗng nhìn chằm chằm vào tôi.
blankest page
trang trắng nhất
blankest stare
ánh nhìn trống rỗng nhất
the blankest silence
sự im lặng trống rỗng nhất
blankest canvas
tấm toan trắng nhất
blankest of minds
tâm trí trống rỗng nhất
a blankest expression
biểu cảm trống rỗng nhất
she looked at me with the blankest expression.
Cô ấy nhìn tôi với biểu cảm vô hồn nhất.
his mind went blankest during the exam.
Tâm trí anh ấy hoàn toàn trống rỗng trong khi thi.
i stared at the blankest page for hours.
Tôi nhìn chằm chằm vào trang giấy trống suốt nhiều giờ.
she gave the blankest stare when i told her the news.
Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt vô hồn khi tôi nói cho cô ấy biết tin tức.
he had the blankest response to my question.
Anh ấy có phản ứng vô hồn nhất với câu hỏi của tôi.
the blankest canvas inspired her creativity.
Tấm vải trống trải đã truyền cảm hứng cho sự sáng tạo của cô ấy.
in the blankest moments, inspiration often strikes.
Trong những khoảnh khắc trống rỗng nhất, nguồn cảm hứng thường ập đến.
his blankest thoughts were surprisingly profound.
Những suy nghĩ vô hồn nhất của anh ấy đáng ngạc nhiên là sâu sắc.
she felt the blankest sense of loss after the event.
Cô ấy cảm thấy sự mất mát vô hồn nhất sau sự kiện.
the blankest screen stared back at me.
Màn hình trống rỗng nhìn chằm chằm vào tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay