blazoning achievements
tuyên dương thành tích
blazoning her name
tuyên dương tên của cô ấy
blazoning his intentions
tuyên dương ý định của anh ấy
they were blazoning their achievements at the award ceremony.
họ đang khoe khoang những thành tựu của mình tại buổi lễ trao giải.
the company is blazoning its new logo across all advertisements.
công ty đang khoe logo mới của mình trên tất cả các quảng cáo.
she enjoyed blazoning her opinions on social media.
cô ấy thích khoe những ý kiến của mình trên mạng xã hội.
the artist was blazoning his latest mural on the city wall.
nghệ sĩ đang khoe bức tranh tường mới nhất của mình trên tường thành phố.
blazoning their success, the team celebrated with a party.
khoe khoang về thành công của mình, đội đã ăn mừng bằng một bữa tiệc.
he was blazoning his wealth with a flashy car.
anh ta đang khoe sự giàu có của mình với một chiếc xe sang trọng.
the school was blazoning its academic excellence in the community.
trường đang khoe những thành tích học tập của mình trong cộng đồng.
blazoning their love, they shared photos online.
khoe tình yêu của họ, họ đã chia sẻ những bức ảnh trực tuyến.
she couldn't help blazoning her promotion to her friends.
cô ấy không thể không khoe sự thăng chức của mình với bạn bè.
the festival was blazoning the local culture through various events.
lễ hội đang khoe văn hóa địa phương thông qua các sự kiện khác nhau.
blazoning achievements
tuyên dương thành tích
blazoning her name
tuyên dương tên của cô ấy
blazoning his intentions
tuyên dương ý định của anh ấy
they were blazoning their achievements at the award ceremony.
họ đang khoe khoang những thành tựu của mình tại buổi lễ trao giải.
the company is blazoning its new logo across all advertisements.
công ty đang khoe logo mới của mình trên tất cả các quảng cáo.
she enjoyed blazoning her opinions on social media.
cô ấy thích khoe những ý kiến của mình trên mạng xã hội.
the artist was blazoning his latest mural on the city wall.
nghệ sĩ đang khoe bức tranh tường mới nhất của mình trên tường thành phố.
blazoning their success, the team celebrated with a party.
khoe khoang về thành công của mình, đội đã ăn mừng bằng một bữa tiệc.
he was blazoning his wealth with a flashy car.
anh ta đang khoe sự giàu có của mình với một chiếc xe sang trọng.
the school was blazoning its academic excellence in the community.
trường đang khoe những thành tích học tập của mình trong cộng đồng.
blazoning their love, they shared photos online.
khoe tình yêu của họ, họ đã chia sẻ những bức ảnh trực tuyến.
she couldn't help blazoning her promotion to her friends.
cô ấy không thể không khoe sự thăng chức của mình với bạn bè.
the festival was blazoning the local culture through various events.
lễ hội đang khoe văn hóa địa phương thông qua các sự kiện khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay