blendability is crucial for achieving a smooth makeup application.
khả năng hòa trộn là yếu tố quan trọng để đạt được lớp trang điểm mịn màng.
the blendability of these colors allows for endless creative possibilities.
khả năng hòa trộn của những màu sắc này cho phép có vô số khả năng sáng tạo.
good paint should have excellent blendability for a seamless finish.
nguyên liệu sơn tốt nên có khả năng hòa trộn tuyệt vời để có lớp hoàn thiện liền mạch.
artists often seek materials with high blendability.
các nghệ sĩ thường tìm kiếm các vật liệu có khả năng hòa trộn cao.
the blendability of the ingredients affects the overall flavor of the dish.
khả năng hòa trộn của các thành phần ảnh hưởng đến hương vị tổng thể của món ăn.
in crafting, blendability ensures that different textures work well together.
trong chế tác, khả năng hòa trộn đảm bảo các kết cấu khác nhau hoạt động tốt cùng nhau.
blendability is a key factor in the formulation of skincare products.
khả năng hòa trộn là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra các sản phẩm chăm sóc da.
testing the blendability of new materials is essential in product development.
việc kiểm tra khả năng hòa trộn của các vật liệu mới là điều cần thiết trong quá trình phát triển sản phẩm.
the chef emphasized the importance of blendability in creating sauces.
đầu bếp nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng hòa trộn trong việc tạo ra nước sốt.
high blendability can enhance the user experience in cosmetic products.
khả năng hòa trộn cao có thể nâng cao trải nghiệm người dùng trong các sản phẩm chăm sóc da.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay