mixability testing
đánh giá khả năng trộn
assessing mixability
đánh giá khả năng trộn
improving mixability
cải thiện khả năng trộn
high mixability
khả năng trộn cao
mixability range
dải khả năng trộn
poor mixability
khả năng trộn kém
enhanced mixability
khả năng trộn được tăng cường
mixability index
chỉ số khả năng trộn
checking mixability
kiểm tra khả năng trộn
impact on mixability
tác động đến khả năng trộn
the paint's mixability with other colors is excellent.
Khả năng trộn lẫn của sơn với các màu khác là tuyệt vời.
we tested the dough's mixability with various flours.
Chúng tôi đã thử nghiệm khả năng trộn lẫn của bột với nhiều loại bột mì khác nhau.
poor mixability can lead to inconsistent results in the blend.
Khả năng trộn lẫn kém có thể dẫn đến kết quả không nhất quán trong hỗn hợp.
the new formula significantly improved the product's mixability.
Công thức mới đã cải thiện đáng kể khả năng trộn lẫn của sản phẩm.
assess the mixability of the ingredients before starting.
Đánh giá khả năng trộn lẫn của các thành phần trước khi bắt đầu.
high mixability ensures a homogenous and consistent mixture.
Khả năng trộn lẫn cao đảm bảo hỗn hợp đồng nhất và nhất quán.
the software allows you to compare the mixability of different polymers.
Phần mềm cho phép bạn so sánh khả năng trộn lẫn của các polyme khác nhau.
limited mixability restricts the range of compatible additives.
Khả năng trộn lẫn hạn chế làm hạn chế phạm vi các chất phụ gia tương thích.
we are researching ways to enhance the mixability of the compound.
Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp để tăng cường khả năng trộn lẫn của hợp chất.
good mixability is crucial for achieving a smooth texture.
Khả năng trộn lẫn tốt rất quan trọng để đạt được độ mịn.
the study focused on the impact of temperature on mixability.
Nghiên cứu tập trung vào tác động của nhiệt độ đến khả năng trộn lẫn.
mixability testing
đánh giá khả năng trộn
assessing mixability
đánh giá khả năng trộn
improving mixability
cải thiện khả năng trộn
high mixability
khả năng trộn cao
mixability range
dải khả năng trộn
poor mixability
khả năng trộn kém
enhanced mixability
khả năng trộn được tăng cường
mixability index
chỉ số khả năng trộn
checking mixability
kiểm tra khả năng trộn
impact on mixability
tác động đến khả năng trộn
the paint's mixability with other colors is excellent.
Khả năng trộn lẫn của sơn với các màu khác là tuyệt vời.
we tested the dough's mixability with various flours.
Chúng tôi đã thử nghiệm khả năng trộn lẫn của bột với nhiều loại bột mì khác nhau.
poor mixability can lead to inconsistent results in the blend.
Khả năng trộn lẫn kém có thể dẫn đến kết quả không nhất quán trong hỗn hợp.
the new formula significantly improved the product's mixability.
Công thức mới đã cải thiện đáng kể khả năng trộn lẫn của sản phẩm.
assess the mixability of the ingredients before starting.
Đánh giá khả năng trộn lẫn của các thành phần trước khi bắt đầu.
high mixability ensures a homogenous and consistent mixture.
Khả năng trộn lẫn cao đảm bảo hỗn hợp đồng nhất và nhất quán.
the software allows you to compare the mixability of different polymers.
Phần mềm cho phép bạn so sánh khả năng trộn lẫn của các polyme khác nhau.
limited mixability restricts the range of compatible additives.
Khả năng trộn lẫn hạn chế làm hạn chế phạm vi các chất phụ gia tương thích.
we are researching ways to enhance the mixability of the compound.
Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp để tăng cường khả năng trộn lẫn của hợp chất.
good mixability is crucial for achieving a smooth texture.
Khả năng trộn lẫn tốt rất quan trọng để đạt được độ mịn.
the study focused on the impact of temperature on mixability.
Nghiên cứu tập trung vào tác động của nhiệt độ đến khả năng trộn lẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay