blende

[Mỹ]/blɛnd/
[Anh]/blend/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại quặng là sự pha trộn giữa sulfide kẽm và các khoáng chất khác.; Một khoáng chất kim loại tối màu với bề ngoài bóng loáng.
Word Forms
số nhiềublendes

Cụm từ & Cách kết hợp

blende effect

hiệu ứng blende

blende control

điều khiển blende

blende adjustment

điều chỉnh blende

Câu ví dụ

he decided to blende different colors for a unique artwork.

anh quyết định pha trộn các màu sắc khác nhau để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật độc đáo.

to blende flavors, she added spices to the dish.

để pha trộn các hương vị, cô ấy đã thêm gia vị vào món ăn.

the chef knows how to blende textures in his dishes.

chế biến trưởng biết cách pha trộn các kết cấu trong món ăn của mình.

they plan to blende traditional and modern styles in the new building.

họ dự định pha trộn các phong cách truyền thống và hiện đại trong tòa nhà mới.

she likes to blende her music tastes with various genres.

cô ấy thích pha trộn các gu âm nhạc của mình với nhiều thể loại khác nhau.

to create a smooth drink, you should blende the ingredients well.

để tạo ra một thức uống mịn, bạn nên pha trộn các nguyên liệu thật kỹ.

he learned to blende different techniques in his photography.

anh đã học cách pha trộn các kỹ thuật khác nhau trong nhiếp ảnh của mình.

they hope to blende their ideas for the project.

họ hy vọng sẽ pha trộn các ý tưởng của họ cho dự án.

it's important to blende your personal style with professional attire.

thật quan trọng là phải pha trộn phong cách cá nhân của bạn với trang phục chuyên nghiệp.

she can blende various elements to create a stunning visual effect.

cô ấy có thể pha trộn nhiều yếu tố khác nhau để tạo ra một hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay