avoid bloodbaths
tránh các cuộc tắm máu
scenes of bloodbaths
những cảnh tắm máu
wage a bloodbath
khởi động một cuộc tắm máu
predict bloodbaths
dự đoán các cuộc tắm máu
prevent future bloodbaths
ngăn chặn các cuộc tắm máu trong tương lai
massacre or bloodbaths
thảm sát hoặc các cuộc tắm máu
the war led to numerous bloodbaths across the region.
cuộc chiến tranh đã dẫn đến vô số cuộc tắm máu trên khắp khu vực.
historical accounts often describe the bloodbaths of ancient battles.
các ghi chép lịch sử thường mô tả những cuộc tắm máu của các trận chiến cổ đại.
activists are trying to prevent future bloodbaths in conflict zones.
các nhà hoạt động đang cố gắng ngăn chặn những cuộc tắm máu trong tương lai ở các khu vực xung đột.
the documentary highlighted the bloodbaths that occurred during the genocide.
phim tài liệu đã làm nổi bật những cuộc tắm máu đã xảy ra trong thời kỳ diệt chủng.
many lives were lost in the bloodbaths of the civil war.
nhiều người đã mất mạng trong những cuộc tắm máu của cuộc nội chiến.
survivors of the bloodbaths often bear deep psychological scars.
những người sống sót sau các cuộc tắm máu thường phải chịu những vết sẹo tâm lý sâu sắc.
political instability can lead to bloodbaths and humanitarian crises.
bất ổn chính trị có thể dẫn đến những cuộc tắm máu và khủng hoảng nhân đạo.
the film depicted the bloodbaths of the revolutionary era.
phim đã mô tả những cuộc tắm máu của thời kỳ cách mạng.
witnesses recounted the horror of the bloodbaths they experienced.
những nhân chứng đã thuật lại nỗi kinh hoàng của những cuộc tắm máu mà họ đã trải qua.
international organizations condemned the bloodbaths taking place.
các tổ chức quốc tế đã lên án những cuộc tắm máu đang diễn ra.
avoid bloodbaths
tránh các cuộc tắm máu
scenes of bloodbaths
những cảnh tắm máu
wage a bloodbath
khởi động một cuộc tắm máu
predict bloodbaths
dự đoán các cuộc tắm máu
prevent future bloodbaths
ngăn chặn các cuộc tắm máu trong tương lai
massacre or bloodbaths
thảm sát hoặc các cuộc tắm máu
the war led to numerous bloodbaths across the region.
cuộc chiến tranh đã dẫn đến vô số cuộc tắm máu trên khắp khu vực.
historical accounts often describe the bloodbaths of ancient battles.
các ghi chép lịch sử thường mô tả những cuộc tắm máu của các trận chiến cổ đại.
activists are trying to prevent future bloodbaths in conflict zones.
các nhà hoạt động đang cố gắng ngăn chặn những cuộc tắm máu trong tương lai ở các khu vực xung đột.
the documentary highlighted the bloodbaths that occurred during the genocide.
phim tài liệu đã làm nổi bật những cuộc tắm máu đã xảy ra trong thời kỳ diệt chủng.
many lives were lost in the bloodbaths of the civil war.
nhiều người đã mất mạng trong những cuộc tắm máu của cuộc nội chiến.
survivors of the bloodbaths often bear deep psychological scars.
những người sống sót sau các cuộc tắm máu thường phải chịu những vết sẹo tâm lý sâu sắc.
political instability can lead to bloodbaths and humanitarian crises.
bất ổn chính trị có thể dẫn đến những cuộc tắm máu và khủng hoảng nhân đạo.
the film depicted the bloodbaths of the revolutionary era.
phim đã mô tả những cuộc tắm máu của thời kỳ cách mạng.
witnesses recounted the horror of the bloodbaths they experienced.
những nhân chứng đã thuật lại nỗi kinh hoàng của những cuộc tắm máu mà họ đã trải qua.
international organizations condemned the bloodbaths taking place.
các tổ chức quốc tế đã lên án những cuộc tắm máu đang diễn ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay