mass killings
giết hàng loạt
targeted killings
giết có mục tiêu
political killings
giết vì mục đích chính trị
gang killings
giết bởi băng đảng
serial killings
giết người hàng loạt
ethnic killings
giết vì sắc tộc
drug killings
giết liên quan đến ma túy
revenge killings
giết để trả thù
summary killings
giết tùy tiện
cold killings
giết lạnh
the killings in the city have shocked the community.
Những vụ giết người trong thành phố đã gây sốc cho cộng đồng.
authorities are investigating the recent killings.
Các nhà chức trách đang điều tra các vụ giết người gần đây.
the documentary explores the reasons behind the killings.
Nhật ký tài liệu khám phá những lý do đằng sau các vụ giết người.
witnesses reported hearing gunfire during the killings.
Các nhân chứng báo cáo đã nghe thấy tiếng súng trong quá trình giết người.
the killings sparked protests across the nation.
Những vụ giết người đã gây ra các cuộc biểu tình trên cả nước.
many are calling for justice after the brutal killings.
Nhiều người đang kêu gọi công lý sau những vụ giết người tàn bạo.
the police are working hard to prevent further killings.
Cảnh sát đang nỗ lực ngăn chặn các vụ giết người tiếp theo.
experts are analyzing the patterns of the killings.
Các chuyên gia đang phân tích các mô hình của các vụ giết người.
the film depicts the aftermath of the killings.
Bộ phim mô tả hậu quả của các vụ giết người.
community leaders are addressing the issue of the killings.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đang giải quyết vấn đề giết người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay