bloods

[Mỹ]/[bluːds]/
[Anh]/[bluːds]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người làm việc trong bệnh viện, đặc biệt là y tá và bác sĩ; Một nhóm người được kết nối bởi một trải nghiệm hoặc đặc điểm chung.
n. (slang) Các thành viên của một băng đảng đường phố, đặc biệt là Bloods.
n. (historical) Liên quan đến dòng dõi hoặc tổ tiên của một người hoặc một gia đình.

Cụm từ & Cách kết hợp

cold blood

máu lạnh

hot blood

máu nóng

bad blood

mối thù

blood test

xét nghiệm máu

blood type

nhóm máu

blood pressure

huyết áp

blood bank

ngân khốm

blood drive

chiến dịch hiến máu

blood relative

người thân trong gia đình

blood simple

máu đơn

Câu ví dụ

the lab analyzed the patient's blood samples for abnormalities.

Phòng thí nghiệm đã phân tích các mẫu máu của bệnh nhân để tìm kiếm các bất thường.

he donated blood at the community blood drive last month.

Anh ấy đã hiến máu tại buổi hiến máu cộng đồng vào tháng trước.

the doctor ordered a complete blood count to assess his health.

Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm công thức máu toàn bộ để đánh giá sức khỏe của anh ấy.

the crime scene investigators collected blood samples from the floor.

Các điều tra viên hiện trường vụ án đã thu thập các mẫu máu từ sàn nhà.

she felt weak and lightheaded after losing a lot of blood.

Cô ấy cảm thấy yếu và chóng mặt sau khi mất nhiều máu.

the veterinarian drew a small amount of blood from the dog.

Bác sĩ thú y đã lấy một lượng nhỏ máu từ con chó.

the police are searching for anyone with blood on their clothes.

Cảnh sát đang tìm kiếm bất kỳ ai có máu trên quần áo.

he has a rare blood type, making him a valuable donor.

Anh ấy có nhóm máu hiếm, khiến anh ấy trở thành người hiến máu có giá trị.

the transfusion of blood helped stabilize the patient's condition.

Việc truyền máu đã giúp ổn định tình trạng của bệnh nhân.

the forensic team used blood spatter analysis to reconstruct the event.

Nhóm pháp y đã sử dụng phân tích vết máu để tái tạo lại sự kiện.

the athlete's blood pressure was elevated after the intense workout.

Huyết áp của vận động viên đã tăng cao sau khi tập luyện cường độ cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay