blops

[Mỹ]//blɒps//
[Anh]//blɑps//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

it just blops

nó chỉ 'blops'

blops of paint

blops sơn

listen to blops

nghe 'blops'

stomach blops

bụng 'blops'

the ink blops

mực 'blops'

mud blops up

bùn 'blops' lên

paint blops down

sơn 'blops' xuống

two blops

hai 'blops'

blops and blobs

blops và blobs

sauce blops

nước sốt 'blops'

Câu ví dụ

the blops sound effect is iconic in first-person shooters.

Hiệu ứng âm thanh "blops" là biểu tượng trong các trò chơi bắn súng góc nhìn thứ nhất.

i love the blops series for its intense multiplayer.

Tôi yêu thích loạt game "blops" vì chế độ nhiều người chơi gay cấn của nó.

the blops moment when you get a headshot feels amazing.

Khoảnh khắc "blops" khi bạn hạ gục đối thủ bằng headshot thực sự tuyệt vời.

every blops game has an exciting campaign mode.

Mỗi trò chơi "blops" đều có chế độ chiến dịch thú vị.

the blops soundtrack really sets the mood for combat.

Nhạc nền "blops" thực sự tạo ra không khí cho trận chiến.

blops developers created an immersive gaming experience.

Các nhà phát triển "blops" đã tạo ra một trải nghiệm chơi game nhập vai.

the blops sound makes every kill satisfying.

Âm thanh "blops" khiến mọi lần giết đều trở nên thỏa mãn.

this blops game has the best graphics in the series.

Trò chơi "blops" này có đồ họa tốt nhất trong series.

the blops studio released a new dlc yesterday.

Xưởng phim "blops" đã phát hành DLC mới vào ngày hôm qua.

my favorite blops character is so memorable.

Nhân vật "blops" yêu thích của tôi rất đáng nhớ.

the blops mode offers endless hours of gameplay.

Chế độ "blops" mang đến vô số giờ chơi game.

blops gameplay keeps me entertained for hours.

Lối chơi "blops" giúp tôi giải trí hàng giờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay