blotchiness

[Mỹ]/ˈblɒtʃ.i.nəs/
[Anh]/ˈblɑː.tʃi.nəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái bị che phủ bởi các mảng màu hoặc các đốm không đều.

Cụm từ & Cách kết hợp

skin blotchiness

Vietnamese_translation

reduce blotchiness

Vietnamese_translation

face blotchiness

Vietnamese_translation

blotchiness caused

Vietnamese_translation

blotchiness reduces

Vietnamese_translation

notice blotchiness

Vietnamese_translation

blotchiness worsens

Vietnamese_translation

blotchiness appears

Vietnamese_translation

blotchiness fades

Vietnamese_translation

blotchiness spreads

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the blotchiness on her cheeks appeared after a long day in the sun.

Tàn nhang trên má cô ấy xuất hiện sau một ngày dài dưới nắng.

he noticed blotchiness on the wall where the paint had been applied unevenly.

Ông nhận thấy những đốm không đều trên tường nơi lớp sơn được phết không đều.

the dermatologist explained that facial blotchiness can result from hormonal changes.

Bác sĩ da liễu giải thích rằng tàn nhang trên khuôn mặt có thể do thay đổi nội tiết tố gây ra.

she tried to reduce blotchiness by using a gentle exfoliating cleanser.

Cô ấy cố gắng giảm tàn nhang bằng cách sử dụng một loại sữa rửa mặt tẩy tế bào chết dịu nhẹ.

the blotchiness on his forearms was caused by an allergic reaction to the detergent.

Tàn nhang trên cánh tay của anh ấy là do phản ứng dị ứng với chất tẩy rửa.

the artist tried to avoid blotchiness in the watercolor by wetting the paper first.

Nghệ sĩ cố gắng tránh tàn nhang trong tranh thủy mặc bằng cách làm ướt giấy trước.

after the laser treatment, the blotchiness on her skin faded significantly.

Sau điều trị bằng laser, tàn nhang trên da cô ấy mờ đi đáng kể.

the blotchiness of the ink made the printed text look unprofessional.

Tàn nhang của mực khiến văn bản in trông không chuyên nghiệp.

some people are more prone to blotchiness during hot, humid weather.

Một số người dễ bị tàn nhang hơn trong thời tiết nóng ẩm.

he applied a soothing cream to calm the blotchiness on his neck.

Anh ấy thoa một loại kem dưỡng ẩm để làm dịu tàn nhang trên cổ.

the blotchiness in the photographs was due to a dirty camera lens.

Tàn nhang trong các bức ảnh là do ống kính máy ảnh bẩn.

her blotchiness after the marathon left red marks on her legs.

Tàn nhang sau cuộc đua marathon để lại những vết đỏ trên chân cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay