| số nhiều | blowballs |
blowball plant
cây bồ công anh
blowball seeds
hạt giống bồ công anh
blowball flower
hoa bồ công anh
blowball dandelion
bồ công anh
blowball head
đầu bồ công anh
blowing a blowball
thổi bồ công anh
blowball wishes
những điều ước bồ công anh
the blowball seeds floated gently in the breeze.
Những hạt giống của cây bồ công anh trôi nhẹ trong gió.
children love to blow on blowballs and watch them disperse.
Trẻ em thích thổi vào quả bồ công anh và xem chúng phát tán.
she made a wish before blowing the blowball away.
Cô ấy ước nguyện trước khi thổi quả bồ công anh đi.
we collected blowballs to decorate the garden.
Chúng tôi thu thập quả bồ công anh để trang trí vườn.
blowballs are often seen in fields during spring.
Quả bồ công anh thường được nhìn thấy trên các cánh đồng vào mùa xuân.
he taught her how to identify blowballs in the wild.
Anh ấy dạy cô ấy cách nhận biết quả bồ công anh trong tự nhiên.
blowball fluff can be used for crafting materials.
Vỏ quả bồ công anh có thể được sử dụng cho các vật liệu thủ công.
they enjoyed a picnic while surrounded by blowballs.
Họ tận hưởng một buổi dã ngoại trong khi xung quanh là những quả bồ công anh.
blowballs symbolize wishes and dreams in many cultures.
Quả bồ công anh tượng trưng cho những điều ước và giấc mơ trong nhiều nền văn hóa.
after the rain, the blowballs looked fresh and vibrant.
Sau cơn mưa, những quả bồ công anh trông tươi mới và tràn đầy sức sống.
blowball plant
cây bồ công anh
blowball seeds
hạt giống bồ công anh
blowball flower
hoa bồ công anh
blowball dandelion
bồ công anh
blowball head
đầu bồ công anh
blowing a blowball
thổi bồ công anh
blowball wishes
những điều ước bồ công anh
the blowball seeds floated gently in the breeze.
Những hạt giống của cây bồ công anh trôi nhẹ trong gió.
children love to blow on blowballs and watch them disperse.
Trẻ em thích thổi vào quả bồ công anh và xem chúng phát tán.
she made a wish before blowing the blowball away.
Cô ấy ước nguyện trước khi thổi quả bồ công anh đi.
we collected blowballs to decorate the garden.
Chúng tôi thu thập quả bồ công anh để trang trí vườn.
blowballs are often seen in fields during spring.
Quả bồ công anh thường được nhìn thấy trên các cánh đồng vào mùa xuân.
he taught her how to identify blowballs in the wild.
Anh ấy dạy cô ấy cách nhận biết quả bồ công anh trong tự nhiên.
blowball fluff can be used for crafting materials.
Vỏ quả bồ công anh có thể được sử dụng cho các vật liệu thủ công.
they enjoyed a picnic while surrounded by blowballs.
Họ tận hưởng một buổi dã ngoại trong khi xung quanh là những quả bồ công anh.
blowballs symbolize wishes and dreams in many cultures.
Quả bồ công anh tượng trưng cho những điều ước và giấc mơ trong nhiều nền văn hóa.
after the rain, the blowballs looked fresh and vibrant.
Sau cơn mưa, những quả bồ công anh trông tươi mới và tràn đầy sức sống.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now