blubbery seal
con hải cẩu mập mạp
blubbery cheeks
má múp múp
blubbery whale
con cá voi mập
a blubbery figure
một dáng người mập mạp
the blubbery seal basked in the sun on the rocky shore.
con hải cẩu tròn trịt vừa tắm nắng trên bờ đá gồ ghề.
she laughed at the blubbery sounds the baby made.
cô ấy cười trước những âm thanh tròn trịt mà em bé tạo ra.
the blubbery texture of the jelly made it hard to eat.
độ đặc của thạch làm cho nó khó ăn.
his blubbery lips were covered in chocolate.
đôi môi tròn trịt của anh ấy dính đầy sô cô la.
we spotted a blubbery whale during our boat trip.
chúng tôi đã nhìn thấy một con cá voi tròn trịt trong chuyến đi thuyền của chúng tôi.
the blubbery texture of the fish surprised the chef.
độ đặc của cá khiến đầu bếp ngạc nhiên.
he made a blubbery mess while eating the ice cream.
anh ấy đã làm một mớ hỗn độn tròn trịt khi ăn kem.
the blubbery sound of the seal echoed in the bay.
tiếng kêu tròn trịt của hải cẩu vang vọng trong vịnh.
her blubbery laughter filled the room with joy.
tiếng cười khúc khích của cô ấy tràn ngập niềm vui trong phòng.
he found the blubbery texture of the slime fascinating.
anh ấy thấy kết cấu tròn trịt của chất nhờn rất thú vị.
blubbery seal
con hải cẩu mập mạp
blubbery cheeks
má múp múp
blubbery whale
con cá voi mập
a blubbery figure
một dáng người mập mạp
the blubbery seal basked in the sun on the rocky shore.
con hải cẩu tròn trịt vừa tắm nắng trên bờ đá gồ ghề.
she laughed at the blubbery sounds the baby made.
cô ấy cười trước những âm thanh tròn trịt mà em bé tạo ra.
the blubbery texture of the jelly made it hard to eat.
độ đặc của thạch làm cho nó khó ăn.
his blubbery lips were covered in chocolate.
đôi môi tròn trịt của anh ấy dính đầy sô cô la.
we spotted a blubbery whale during our boat trip.
chúng tôi đã nhìn thấy một con cá voi tròn trịt trong chuyến đi thuyền của chúng tôi.
the blubbery texture of the fish surprised the chef.
độ đặc của cá khiến đầu bếp ngạc nhiên.
he made a blubbery mess while eating the ice cream.
anh ấy đã làm một mớ hỗn độn tròn trịt khi ăn kem.
the blubbery sound of the seal echoed in the bay.
tiếng kêu tròn trịt của hải cẩu vang vọng trong vịnh.
her blubbery laughter filled the room with joy.
tiếng cười khúc khích của cô ấy tràn ngập niềm vui trong phòng.
he found the blubbery texture of the slime fascinating.
anh ấy thấy kết cấu tròn trịt của chất nhờn rất thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay