| số nhiều | bluestems |
bluestem grass
cỏ chân chim
bluestem prairie
đồng cỏ chân chim
bluestem ecosystem
hệ sinh thái cỏ chân chim
native bluestem species
các loài cỏ chân chim bản địa
bluestem hay production
sản xuất cỏ khô từ cỏ chân chim
grazing bluestem pastures
các đồng cỏ chân chim chăn thả
bluestem restoration project
dự án phục hồi cỏ chân chim
identify bluestem varieties
xác định các giống cỏ chân chim
bluestem grass is commonly found in prairies.
cỏ bluestem thường được tìm thấy ở đồng cỏ.
the bluestem variety is known for its resilience.
giống bluestem nổi tiếng về khả năng phục hồi của nó.
farmers often plant bluestem for pasture.
nhà nông thường trồng bluestem làm cỏ chăn thả.
bluestem can thrive in poor soil conditions.
bluestem có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
wildlife benefits from the presence of bluestem.
động vật hoang dã được hưởng lợi từ sự hiện diện của bluestem.
researchers study bluestem for its ecological benefits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu bluestem vì lợi ích sinh thái của nó.
bluestem is often used in erosion control projects.
bluestem thường được sử dụng trong các dự án kiểm soát xói mòn.
the color of bluestem can vary with the season.
màu sắc của bluestem có thể khác nhau tùy theo mùa.
bluestem is a key component of many grassland ecosystems.
bluestem là một thành phần quan trọng của nhiều hệ sinh thái đồng cỏ.
in the fall, bluestem turns a beautiful golden hue.
vào mùa thu, bluestem chuyển sang màu vàng kim tuyệt đẹp.
bluestem grass
cỏ chân chim
bluestem prairie
đồng cỏ chân chim
bluestem ecosystem
hệ sinh thái cỏ chân chim
native bluestem species
các loài cỏ chân chim bản địa
bluestem hay production
sản xuất cỏ khô từ cỏ chân chim
grazing bluestem pastures
các đồng cỏ chân chim chăn thả
bluestem restoration project
dự án phục hồi cỏ chân chim
identify bluestem varieties
xác định các giống cỏ chân chim
bluestem grass is commonly found in prairies.
cỏ bluestem thường được tìm thấy ở đồng cỏ.
the bluestem variety is known for its resilience.
giống bluestem nổi tiếng về khả năng phục hồi của nó.
farmers often plant bluestem for pasture.
nhà nông thường trồng bluestem làm cỏ chăn thả.
bluestem can thrive in poor soil conditions.
bluestem có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
wildlife benefits from the presence of bluestem.
động vật hoang dã được hưởng lợi từ sự hiện diện của bluestem.
researchers study bluestem for its ecological benefits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu bluestem vì lợi ích sinh thái của nó.
bluestem is often used in erosion control projects.
bluestem thường được sử dụng trong các dự án kiểm soát xói mòn.
the color of bluestem can vary with the season.
màu sắc của bluestem có thể khác nhau tùy theo mùa.
bluestem is a key component of many grassland ecosystems.
bluestem là một thành phần quan trọng của nhiều hệ sinh thái đồng cỏ.
in the fall, bluestem turns a beautiful golden hue.
vào mùa thu, bluestem chuyển sang màu vàng kim tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay