bluestocking feminist
người phụ nữ trí thức
a bluestocking club
một câu lạc bộ của những người phụ nữ trí thức
bluestocking intellectual
người trí thức yêu thích sách vở
not a bluestocking
không phải là người phụ nữ trí thức
the bluestocking tradition
truyền thống của những người phụ nữ trí thức
she is considered a bluestocking in her literary circle.
Cô ấy được coi là một người đam mê văn học trong giới văn học của mình.
many bluestockings advocate for women's education.
Nhiều người đam mê văn học ủng hộ giáo dục phụ nữ.
the bluestocking society held regular meetings to discuss literature.
Hội những người đam mê văn học thường xuyên tổ chức các cuộc họp để thảo luận về văn học.
her bluestocking tendencies often made her the center of attention.
Tính đam mê văn học của cô thường khiến cô trở thành tâm điểm của sự chú ý.
he admired her as a bluestocking for her intelligence and wit.
Anh ngưỡng mộ cô ấy như một người đam mê văn học vì trí thông minh và sự hóm hỉnh của cô.
the bluestocking movement played a key role in women's rights.
Phong trào những người đam mê văn học đóng vai trò quan trọng trong quyền lợi của phụ nữ.
as a bluestocking, she often challenged societal norms.
Với tư cách là một người đam mê văn học, cô thường xuyên thách thức các chuẩn mực xã hội.
her friends called her a bluestocking because of her extensive reading.
Bạn bè của cô gọi cô là một người đam mê văn học vì cô có thói quen đọc sách rộng rãi.
being a bluestocking, she preferred discussions over tea to parties.
Với tư cách là một người đam mê văn học, cô thích thảo luận qua trà hơn là các buổi tiệc.
the bluestocking image has evolved over the years.
Hình ảnh của những người đam mê văn học đã phát triển theo những năm tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay