blunderers

[Mỹ]/ˈblʌndərərz/
[Anh]/ˈblʌn.dər.ərz/

Dịch

n.Những người mắc sai lầm hoặc lỗi lầm do bất cẩn.

Cụm từ & Cách kết hợp

blunderers make mistakes

Những kẻ ngốc nghếch mắc lỗi

Câu ví dụ

blunderers often make the same mistakes repeatedly.

Những người lúng túng thường xuyên mắc lại những sai lầm cũ.

even blunderers can learn from their experiences.

Ngay cả những người lúng túng cũng có thể học hỏi từ kinh nghiệm của họ.

in a team, blunderers can disrupt the workflow.

Trong một nhóm, những người lúng túng có thể làm gián đoạn quy trình làm việc.

blunderers need guidance to improve their skills.

Những người lúng túng cần được hướng dẫn để cải thiện kỹ năng của họ.

sometimes, blunderers bring unexpected solutions.

Đôi khi, những người lúng túng mang đến những giải pháp bất ngờ.

blunderers can be a source of humor in the workplace.

Những người lúng túng có thể là nguồn vui trong công sở.

we should not judge blunderers too harshly.

Chúng ta không nên phán xét những người lúng túng quá gay gắt.

blunderers often require more time to complete tasks.

Những người lúng túng thường cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành các nhiệm vụ.

encouraging blunderers can boost their confidence.

Khuyến khích những người lúng túng có thể tăng sự tự tin của họ.

blunderers sometimes stumble upon great ideas.

Đôi khi, những người lúng túng tình cờ nảy ra những ý tưởng hay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay