first-time mistakers
những người mắc sai lầm lần đầu
potential mistakers
những người có thể mắc sai lầm
frequent mistakers
những người thường xuyên mắc sai lầm
mistakers learn
những người mắc sai lầm học
identifying mistakers
xác định những người mắc sai lầm
helping mistakers
giúp đỡ những người mắc sai lầm
mistakers' errors
sai lầm của những người mắc sai lầm
were mistakers
đã là những người mắc sai lầm
mistakers often
những người mắc sai lầm thường
mistakers' stories
câu chuyện của những người mắc sai lầm
many of us are prone to making mistakes, but we must learn from the mistakers.
Rất nhiều người trong chúng ta có xu hướng mắc sai lầm, nhưng chúng ta phải học hỏi từ những người mắc sai lầm.
the project team identified several key mistakers in the initial design phase.
Đội ngũ dự án đã xác định được một số sai lầm quan trọng trong giai đoạn thiết kế ban đầu.
don't be too hard on the mistakers; everyone makes errors sometimes.
Đừng quá nghiêm khắc với những người mắc sai lầm; ai cũng mắc lỗi đôi khi.
the company investigated the actions of the mistakers involved in the data breach.
Công ty đã điều tra hành vi của những người mắc sai lầm liên quan đến sự rò rỉ dữ liệu.
we need to analyze the patterns of the mistakers to prevent future errors.
Chúng ta cần phân tích các mô hình của những sai lầm để ngăn chặn các lỗi trong tương lai.
the report highlighted the role of the mistakers in the financial losses.
Báo cáo đã nhấn mạnh vai trò của những sai lầm trong các khoản lỗ tài chính.
the system was designed to flag potential mistakers before they cause damage.
Hệ thống được thiết kế để đánh dấu các sai lầm tiềm tàng trước khi chúng gây thiệt hại.
the manager provided training to reduce the number of mistakers on the team.
Người quản lý đã cung cấp đào tạo để giảm số lượng sai lầm trong đội nhóm.
it's important to understand the motivations of the mistakers, not just punish them.
Rất quan trọng để hiểu động cơ của những người mắc sai lầm, không chỉ trừng phạt họ.
the audit revealed several mistakers who bypassed security protocols.
Kiểm toán đã tiết lộ một số sai lầm mà những người đã bỏ qua các quy trình an ninh.
the goal is to support the mistakers and help them improve their performance.
Mục tiêu là hỗ trợ những người mắc sai lầm và giúp họ cải thiện hiệu suất của họ.
first-time mistakers
những người mắc sai lầm lần đầu
potential mistakers
những người có thể mắc sai lầm
frequent mistakers
những người thường xuyên mắc sai lầm
mistakers learn
những người mắc sai lầm học
identifying mistakers
xác định những người mắc sai lầm
helping mistakers
giúp đỡ những người mắc sai lầm
mistakers' errors
sai lầm của những người mắc sai lầm
were mistakers
đã là những người mắc sai lầm
mistakers often
những người mắc sai lầm thường
mistakers' stories
câu chuyện của những người mắc sai lầm
many of us are prone to making mistakes, but we must learn from the mistakers.
Rất nhiều người trong chúng ta có xu hướng mắc sai lầm, nhưng chúng ta phải học hỏi từ những người mắc sai lầm.
the project team identified several key mistakers in the initial design phase.
Đội ngũ dự án đã xác định được một số sai lầm quan trọng trong giai đoạn thiết kế ban đầu.
don't be too hard on the mistakers; everyone makes errors sometimes.
Đừng quá nghiêm khắc với những người mắc sai lầm; ai cũng mắc lỗi đôi khi.
the company investigated the actions of the mistakers involved in the data breach.
Công ty đã điều tra hành vi của những người mắc sai lầm liên quan đến sự rò rỉ dữ liệu.
we need to analyze the patterns of the mistakers to prevent future errors.
Chúng ta cần phân tích các mô hình của những sai lầm để ngăn chặn các lỗi trong tương lai.
the report highlighted the role of the mistakers in the financial losses.
Báo cáo đã nhấn mạnh vai trò của những sai lầm trong các khoản lỗ tài chính.
the system was designed to flag potential mistakers before they cause damage.
Hệ thống được thiết kế để đánh dấu các sai lầm tiềm tàng trước khi chúng gây thiệt hại.
the manager provided training to reduce the number of mistakers on the team.
Người quản lý đã cung cấp đào tạo để giảm số lượng sai lầm trong đội nhóm.
it's important to understand the motivations of the mistakers, not just punish them.
Rất quan trọng để hiểu động cơ của những người mắc sai lầm, không chỉ trừng phạt họ.
the audit revealed several mistakers who bypassed security protocols.
Kiểm toán đã tiết lộ một số sai lầm mà những người đã bỏ qua các quy trình an ninh.
the goal is to support the mistakers and help them improve their performance.
Mục tiêu là hỗ trợ những người mắc sai lầm và giúp họ cải thiện hiệu suất của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay