goofers

[Mỹ]/[ˈɡuːfə(r)]/
[Anh]/[ˈɡuːfər]/

Dịch

n. Một người ngốc hoặc kém cỏi; (Thô lỗ) Một người mắc sai lầm hoặc lỡ miệng.
v. (Thô lỗ) Làm sai hoặc lỡ miệng.

Cụm từ & Cách kết hợp

goofers around

Vietnamese_translation

goofers off

Vietnamese_translation

goofers away

Vietnamese_translation

goofers on

Vietnamese_translation

goofers out

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the team was full of goofers, making silly mistakes throughout the game.

Đội ngũ đầy rẫy những người lười biếng, liên tục mắc phải những sai lầm ngớ ngẩn trong suốt trận đấu.

don't be a goofer and forget your keys again!

Đừng lười biếng nữa và lại quên chìa khóa đi!

he's such a goofer; he tripped over his own feet.

Anh ấy thật lười biếng; anh ấy đã ngã ngã về sau chính đôi chân mình.

we need to weed out the goofers from the team.

Chúng ta cần loại bỏ những người lười biếng ra khỏi đội.

the project failed because of some goofers' carelessness.

Dự án thất bại do sự cẩu thả của một số người lười biếng.

stop being a goofer and pay attention to the instructions.

Dừng lại việc lười biếng và chú ý đến các hướng dẫn.

he's a lovable goofer, always getting into trouble.

Anh ấy là một người lười biếng đáng yêu, luôn lúng túng vào rắc rối.

the goofer made a huge error in the calculations.

Người lười biếng đã mắc một sai lầm lớn trong các phép tính.

she warned him not to be a goofer with the expensive equipment.

Cô ấy cảnh báo anh ấy đừng lười biếng khi sử dụng thiết bị đắt tiền.

the goofer's actions caused a significant delay.

Hành động của người lười biếng đã gây ra một sự chậm trễ đáng kể.

he's a goofer, but he has a good heart.

Anh ấy là một người lười biếng, nhưng anh ấy có một trái tim tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay