blurrings

[Mỹ]/blɝ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái không rõ ràng hoặc không xác định, với nhiều đốm hoặc mảng.

Cụm từ & Cách kết hợp

blurring the lines

làm mờ ranh giới

blurring of reality

làm mờ thực tế

blurring the boundaries

làm mờ các ranh giới

blurring the image

làm mờ hình ảnh

blurring the distinction

làm mờ sự khác biệt

blurring the focus

làm mờ tiêu điểm

blurring the background

làm mờ nền

Câu ví dụ

The re pre sentative signal symptoms of the apoplexia were heaviness sensation in the limbs and fatigue, dizziness, numbness, headache, slurring of speech and blurring of vision.

Các triệu chứng điển hình của chứng apoplexia là cảm giác nặng nề ở chi và mệt mỏi, chóng mặt, tê bì, đau đầu, nói ngọng và mờ mắt.

The blurring of boundaries between work and personal life is a common challenge in today's society.

Sự làm mờ ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân là một thách thức phổ biến trong xã hội ngày nay.

The blurring effect in photography can create a sense of mystery and intrigue.

Hiệu ứng làm mờ trong nhiếp ảnh có thể tạo ra cảm giác bí ẩn và hấp dẫn.

She tried to focus her eyes, but everything remained a blurring blur.

Cô ấy cố gắng tập trung ánh nhìn, nhưng mọi thứ vẫn mờ nhòe.

The blurring of colors in the painting gave it a dream-like quality.

Sự làm mờ màu sắc trong bức tranh đã mang lại cho nó một chất lượng như trong giấc mơ.

The blurring of lines between reality and fantasy is a common theme in literature.

Sự làm mờ ranh giới giữa thực tế và ảo tưởng là một chủ đề phổ biến trong văn học.

The blurring of memories from childhood can make it difficult to distinguish between what really happened and what was imagined.

Việc làm mờ các kỷ niệm từ thời thơ ấu có thể khiến việc phân biệt giữa những gì thực sự đã xảy ra và những gì tưởng tượng trở nên khó khăn.

The blurring of identities in the online world can lead to issues of privacy and security.

Việc làm mờ các danh tính trong thế giới trực tuyến có thể dẫn đến các vấn đề về quyền riêng tư và bảo mật.

The blurring of lines between right and wrong can make ethical decisions challenging.

Việc làm mờ ranh giới giữa đúng và sai có thể khiến các quyết định về đạo đức trở nên khó khăn.

The blurring of words in the old manuscript made it difficult to decipher the text.

Việc làm mờ các từ trong bản thảo cổ đã khiến việc giải mã văn bản trở nên khó khăn.

The blurring of cultural boundaries can lead to a rich exchange of ideas and traditions.

Việc làm mờ các ranh giới văn hóa có thể dẫn đến sự trao đổi phong phú các ý tưởng và truyền thống.

Ví dụ thực tế

Because biotech is getting in on flavorings, blurring the lines even more.

Bởi vì công nghệ sinh học đang tham gia vào các chất tạo hương vị, làm mờ đi ranh giới hơn nữa.

Nguồn: Scishow Selected Series

Still, the distinction between indoor and outdoor food is blurring.

Tuy nhiên, sự khác biệt giữa thực phẩm trong nhà và ngoài trời đang dần mờ đi.

Nguồn: The Economist (Summary)

You know, those four years at university is a complete blur.

Bạn biết đấy, bốn năm ở trường đại học là một mớ hỗn độn hoàn toàn.

Nguồn: BBC Listening Collection November 2018

Do you notice how everything but the finger blurs?

Bạn có để ý rằng mọi thứ ngoại trừ ngón tay đều bị mờ không?

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

The whole thing just blurs and blurs and blurs.

Cả sự việc cứ mờ đi và mờ đi và mờ đi.

Nguồn: The wonders of the universe.

To get above the blurring effects of Earth's atmosphere.

Để vượt qua những tác động làm mờ của khí quyển Trái Đất.

Nguồn: Vox opinion

Where the solution was faltering was whenever there was motion blur.

Nơi mà giải pháp bắt đầu gặp khó khăn là khi có hiện tượng nhòe do chuyển động.

Nguồn: Connection Magazine

You're always so good at blurring the issue. - I what?

Bạn luôn giỏi việc làm mờ đi vấn đề. - Tôi gì?

Nguồn: Yes, Minister Season 2

Up until this point, life for these freshmen has been a blur.

Cho đến thời điểm này, cuộc sống của những sinh viên năm nhất là một mớ hỗn độn.

Nguồn: VOA Daily Standard January 2019 Collection

You had SO many meetings that the day is a blur.

Bạn có rất nhiều cuộc họp đến mức cả ngày trôi qua trong nháy mắt.

Nguồn: VOA Slow English - Word Stories

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay