blusters

[Mỹ]/ˈblʌstərz/
[Anh]/ˈblʌstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động nói to và hung hăng, thường như một mối đe dọa.
v. Nói hoặc hành động theo cách to và hung hăng, đặc biệt là để hù dọa ai đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

blusters about

toan tung hô

blusters with indignation

toan tung hô với sự phẫn nộ

blusters and brags

toan tung hô và khoác khoang

ignore his bluster

bỏ qua sự toan tung hô của anh ta

blusters and threatens

toan tung hô và đe dọa

Câu ví dụ

he often blusters about his achievements.

Anh ta thường khoe khoang về những thành tựu của mình.

she blusters when she feels insecure.

Cô ấy thường khoe khoang khi cảm thấy bất an.

the politician blusters to gain attention.

Nhà chính trị khoe khoang để thu hút sự chú ý.

despite his blusters, he knew he was wrong.

Bất chấp những lời khoe khoang, anh ta biết mình đã sai.

he blusters in front of his friends.

Anh ta thường khoe khoang trước mặt bạn bè.

don't let his blusters fool you.

Đừng để những lời khoe khoang của anh ta đánh lừa bạn.

she blusters about her plans for the future.

Cô ấy thường khoe khoang về những kế hoạch cho tương lai của cô ấy.

the coach blusters to motivate the team.

Huấn luyện viên khoe khoang để thúc đẩy đội.

he tends to bluster when under pressure.

Anh ta có xu hướng khoe khoang khi bị áp lực.

the child blusters to impress his classmates.

Đứa trẻ khoe khoang để gây ấn tượng với bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay