dockworker

[Mỹ]/'dɒk,wɜːkə/
[Anh]/ˈdɑkˌwɚkɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một công nhân trên bến cảng, chịu trách nhiệm xếp dỡ hàng hóa và bảo trì các cơ sở bến.

Câu ví dụ

The dockworker unloaded the cargo from the ship.

Người công nhân bến tàu đã dỡ hàng hóa từ tàu.

Dockworkers are essential for the smooth operation of ports.

Công nhân bến tàu là những người không thể thiếu để đảm bảo hoạt động trơn tru của các cảng.

The dockworker carefully secured the containers on the ship.

Người công nhân bến tàu đã cẩn thận cố định các container lên tàu.

Dockworkers work long hours in all weather conditions.

Công nhân bến tàu làm việc nhiều giờ trong mọi điều kiện thời tiết.

The dockworker used a forklift to move the heavy crates.

Người công nhân bến tàu đã sử dụng xe nâng để di chuyển những thùng hàng nặng.

Dockworkers need to have good physical strength and coordination skills.

Công nhân bến tàu cần có sức khỏe tốt và kỹ năng phối hợp.

The dockworker wore a safety helmet and reflective vest.

Người công nhân bến tàu đã đội mũ bảo hộ và áo phản quang.

Dockworkers often work in teams to efficiently handle incoming shipments.

Công nhân bến tàu thường làm việc theo nhóm để xử lý hiệu quả các lô hàng đến.

The dockworker inspected the cargo for any damages before unloading.

Người công nhân bến tàu đã kiểm tra hàng hóa xem có hư hỏng trước khi dỡ hàng.

Dockworkers play a crucial role in the global supply chain.

Công nhân bến tàu đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay