bolster morale
Động viên tinh thần
bolted shut
Đã khóa chặt
bolting fabric
Vải may
boll weevil
Sâu bông
boll of cotton
Bông棉花
bollister's job
Công việc của người bông
boll worm
Sâu ăn bông
bolted down
Đã cố định
boll processing
Xử lý bông
boll production
Sản xuất bông
the company will bolster its security measures after the recent breach.
Doanh nghiệp sẽ tăng cường các biện pháp bảo mật sau khi xảy ra sự cố rò rỉ gần đây.
he tried to bol up his argument with statistics and data.
Ông ấy cố gắng củng cố lập luận của mình bằng các con số và dữ liệu.
the new regulations aim to bol the economy after the downturn.
Các quy định mới nhằm củng cố nền kinh tế sau sự suy giảm.
we need to bol our defenses against potential cyberattacks.
Chúng ta cần củng cố các biện pháp phòng thủ trước các cuộc tấn công mạng tiềm tàng.
the team worked to bol the bridge's structural integrity.
Đội ngũ đã làm việc để củng cố tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu.
the government plans to bol the healthcare system with additional funding.
Chính phủ có kế hoạch củng cố hệ thống y tế với nguồn tài chính bổ sung.
she hoped to bol her confidence before the important presentation.
Cô ấy hy vọng sẽ củng cố lòng tin của mình trước bài thuyết trình quan trọng.
the charity is working to bol the lives of vulnerable children.
Tổ chức từ thiện đang làm việc để cải thiện cuộc sống của những trẻ em dễ bị tổn thương.
the project aims to bol the local community's resilience.
Dự án nhằm củng cố khả năng phục hồi của cộng đồng địa phương.
the new training program will bol employee skills and knowledge.
Chương trình đào tạo mới sẽ củng cố kỹ năng và kiến thức của nhân viên.
the research sought to bol the understanding of climate change.
Nghiên cứu nhằm củng cố hiểu biết về biến đổi khí hậu.
bolster morale
Động viên tinh thần
bolted shut
Đã khóa chặt
bolting fabric
Vải may
boll weevil
Sâu bông
boll of cotton
Bông棉花
bollister's job
Công việc của người bông
boll worm
Sâu ăn bông
bolted down
Đã cố định
boll processing
Xử lý bông
boll production
Sản xuất bông
the company will bolster its security measures after the recent breach.
Doanh nghiệp sẽ tăng cường các biện pháp bảo mật sau khi xảy ra sự cố rò rỉ gần đây.
he tried to bol up his argument with statistics and data.
Ông ấy cố gắng củng cố lập luận của mình bằng các con số và dữ liệu.
the new regulations aim to bol the economy after the downturn.
Các quy định mới nhằm củng cố nền kinh tế sau sự suy giảm.
we need to bol our defenses against potential cyberattacks.
Chúng ta cần củng cố các biện pháp phòng thủ trước các cuộc tấn công mạng tiềm tàng.
the team worked to bol the bridge's structural integrity.
Đội ngũ đã làm việc để củng cố tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu.
the government plans to bol the healthcare system with additional funding.
Chính phủ có kế hoạch củng cố hệ thống y tế với nguồn tài chính bổ sung.
she hoped to bol her confidence before the important presentation.
Cô ấy hy vọng sẽ củng cố lòng tin của mình trước bài thuyết trình quan trọng.
the charity is working to bol the lives of vulnerable children.
Tổ chức từ thiện đang làm việc để cải thiện cuộc sống của những trẻ em dễ bị tổn thương.
the project aims to bol the local community's resilience.
Dự án nhằm củng cố khả năng phục hồi của cộng đồng địa phương.
the new training program will bol employee skills and knowledge.
Chương trình đào tạo mới sẽ củng cố kỹ năng và kiến thức của nhân viên.
the research sought to bol the understanding of climate change.
Nghiên cứu nhằm củng cố hiểu biết về biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay