bolt-action rifle
súng trường khóa nòng
bolt-action mechanism
cơ chế khóa nòng
using a bolt-action
sử dụng khóa nòng
bolt-action system
hệ thống khóa nòng
bolt-action scope
ống nhòm cho súng khóa nòng
bolt-action hunting
đi săn bằng súng khóa nòng
bolt-action style
kiểu khóa nòng
bolt-action firearm
vũ khí hỏa lực khóa nòng
bolt-action design
thiết kế khóa nòng
bolt-action chamber
buồng khóa nòng
he cycled the bolt-action rifle, checking the chamber.
anh ta xoay khóa nòng súng trường, kiểm tra buồng đạn.
the hunter favored a bolt-action rifle for its accuracy.
người thợ săn ưa chuộng súng trường khóa nòng vì độ chính xác của nó.
the bolt-action mechanism smoothly cycled with each shot.
cơ chế khóa nòng hoạt động mượt mà với mỗi phát bắn.
he carefully cleaned the bolt-action after the hunt.
anh ta cẩn thận vệ sinh khóa nòng sau cuộc săn.
the bolt-action rifle was a classic design.
súng trường khóa nòng là một thiết kế cổ điển.
she practiced quickly cycling the bolt-action for speed.
cô ấy luyện tập xoay khóa nòng nhanh chóng để tăng tốc độ.
the scout carried a heavy bolt-action on his back.
người trinh sát mang khẩu súng trường khóa nòng nặng trên lưng.
he preferred the feel of a well-oiled bolt-action.
anh ta thích cảm giác của một khóa nòng được bôi trơn tốt.
the bolt-action's recoil was manageable with practice.
độ giật của khóa nòng có thể kiểm soát được qua luyện tập.
the sniper used a high-powered bolt-action rifle.
người bắn tỉa sử dụng súng trường khóa nòng công suất cao.
he admired the simplicity of the bolt-action design.
anh ta ngưỡng mộ sự đơn giản trong thiết kế khóa nòng.
bolt-action rifle
súng trường khóa nòng
bolt-action mechanism
cơ chế khóa nòng
using a bolt-action
sử dụng khóa nòng
bolt-action system
hệ thống khóa nòng
bolt-action scope
ống nhòm cho súng khóa nòng
bolt-action hunting
đi săn bằng súng khóa nòng
bolt-action style
kiểu khóa nòng
bolt-action firearm
vũ khí hỏa lực khóa nòng
bolt-action design
thiết kế khóa nòng
bolt-action chamber
buồng khóa nòng
he cycled the bolt-action rifle, checking the chamber.
anh ta xoay khóa nòng súng trường, kiểm tra buồng đạn.
the hunter favored a bolt-action rifle for its accuracy.
người thợ săn ưa chuộng súng trường khóa nòng vì độ chính xác của nó.
the bolt-action mechanism smoothly cycled with each shot.
cơ chế khóa nòng hoạt động mượt mà với mỗi phát bắn.
he carefully cleaned the bolt-action after the hunt.
anh ta cẩn thận vệ sinh khóa nòng sau cuộc săn.
the bolt-action rifle was a classic design.
súng trường khóa nòng là một thiết kế cổ điển.
she practiced quickly cycling the bolt-action for speed.
cô ấy luyện tập xoay khóa nòng nhanh chóng để tăng tốc độ.
the scout carried a heavy bolt-action on his back.
người trinh sát mang khẩu súng trường khóa nòng nặng trên lưng.
he preferred the feel of a well-oiled bolt-action.
anh ta thích cảm giác của một khóa nòng được bôi trơn tốt.
the bolt-action's recoil was manageable with practice.
độ giật của khóa nòng có thể kiểm soát được qua luyện tập.
the sniper used a high-powered bolt-action rifle.
người bắn tỉa sử dụng súng trường khóa nòng công suất cao.
he admired the simplicity of the bolt-action design.
anh ta ngưỡng mộ sự đơn giản trong thiết kế khóa nòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay