| số nhiều | bombproofs |
bombproof vest
áo chống đạn
bombproof evidence
bằng chứng không thể chối bỏ
bombproof plan
kế hoạch chắc chắn
bombproof container
chứa đựng không thể phá hủy
bombproof strategy
chiến lược không thể xuyên thủng
bombproof against criticism
không thể bị chỉ trích
bombproof your defenses
củng cố phòng thủ của bạn
bombproof your house
củng cố ngôi nhà của bạn
bombproof his alibi
củng cố cái cớ của anh ta
the new car design is bombproof, ensuring maximum safety for passengers.
thiết kế xe hơi mới có khả năng chống chịu bom, đảm bảo an toàn tối đa cho hành khách.
they built a bombproof shelter in their backyard.
họ đã xây một nơi trú ẩn chống chịu bom trong sân sau nhà của họ.
his argument was so strong, it felt bombproof against criticism.
lý luận của anh ấy rất mạnh mẽ, đến mức có vẻ như không thể bị phản bác.
the bombproof glass used in the building protects against explosions.
kính chống chịu bom được sử dụng trong tòa nhà bảo vệ chống lại các vụ nổ.
she wanted a bombproof plan for her investment.
cô ấy muốn một kế hoạch chắc chắn cho khoản đầu tư của mình.
the military uses bombproof vehicles for protection in combat zones.
quân đội sử dụng các phương tiện chống chịu bom để bảo vệ trong các khu vực chiến đấu.
his confidence in the project was bombproof after the successful trial.
niềm tin của anh ấy vào dự án là tuyệt đối sau khi thử nghiệm thành công.
the bombproof safe kept their valuables secure during the storm.
tủ chống chịu bom giữ đồ đạc có giá trị của họ an toàn trong suốt cơn bão.
they designed a bombproof strategy to handle market fluctuations.
họ đã thiết kế một chiến lược chắc chắn để xử lý biến động thị trường.
the bombproof walls of the building provide extra security.
những bức tường chống chịu bom của tòa nhà cung cấp thêm sự bảo vệ.
bombproof vest
áo chống đạn
bombproof evidence
bằng chứng không thể chối bỏ
bombproof plan
kế hoạch chắc chắn
bombproof container
chứa đựng không thể phá hủy
bombproof strategy
chiến lược không thể xuyên thủng
bombproof against criticism
không thể bị chỉ trích
bombproof your defenses
củng cố phòng thủ của bạn
bombproof your house
củng cố ngôi nhà của bạn
bombproof his alibi
củng cố cái cớ của anh ta
the new car design is bombproof, ensuring maximum safety for passengers.
thiết kế xe hơi mới có khả năng chống chịu bom, đảm bảo an toàn tối đa cho hành khách.
they built a bombproof shelter in their backyard.
họ đã xây một nơi trú ẩn chống chịu bom trong sân sau nhà của họ.
his argument was so strong, it felt bombproof against criticism.
lý luận của anh ấy rất mạnh mẽ, đến mức có vẻ như không thể bị phản bác.
the bombproof glass used in the building protects against explosions.
kính chống chịu bom được sử dụng trong tòa nhà bảo vệ chống lại các vụ nổ.
she wanted a bombproof plan for her investment.
cô ấy muốn một kế hoạch chắc chắn cho khoản đầu tư của mình.
the military uses bombproof vehicles for protection in combat zones.
quân đội sử dụng các phương tiện chống chịu bom để bảo vệ trong các khu vực chiến đấu.
his confidence in the project was bombproof after the successful trial.
niềm tin của anh ấy vào dự án là tuyệt đối sau khi thử nghiệm thành công.
the bombproof safe kept their valuables secure during the storm.
tủ chống chịu bom giữ đồ đạc có giá trị của họ an toàn trong suốt cơn bão.
they designed a bombproof strategy to handle market fluctuations.
họ đã thiết kế một chiến lược chắc chắn để xử lý biến động thị trường.
the bombproof walls of the building provide extra security.
những bức tường chống chịu bom của tòa nhà cung cấp thêm sự bảo vệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay