| ngôi thứ ba số ít | bulletproofs |
| hiện tại phân từ | bulletproofing |
| thì quá khứ | bulletproofed |
| quá khứ phân từ | bulletproofed |
bulletproof vest
áo giáp chống đạn
bulletproof glass
kính chống đạn
bulletproof coffee
cà phê chống đạn
bulletproof plan
kế hoạch chống đạn
bulletproof strategy
chiến lược chống đạn
bulletproof armor
áo giáp chống đạn
bulletproof technology
công nghệ chống đạn
bulletproof system
hệ thống chống đạn
bulletproof design
thiết kế chống đạn
bulletproof security
an ninh chống đạn
his bulletproof vest saved his life during the incident.
tấm áo giáp chống đạn của anh ấy đã cứu mạng anh ấy trong sự cố.
she designed a bulletproof car for the security team.
cô ấy đã thiết kế một chiếc xe chống đạn cho đội an ninh.
the company claims their new product is bulletproof.
công ty tuyên bố sản phẩm mới của họ là chống đạn.
bulletproof coffee has become popular among health enthusiasts.
cà phê chống đạn đã trở nên phổ biến trong giới những người yêu thích sức khỏe.
he felt bulletproof after achieving his goals.
anh ấy cảm thấy tự tin sau khi đạt được mục tiêu của mình.
they need a bulletproof plan to tackle the challenges ahead.
họ cần một kế hoạch chắc chắn để đối phó với những thách thức phía trước.
the journalist wore a bulletproof jacket while reporting from the war zone.
nhà báo đã mặc áo giáp chống đạn khi đưa tin từ chiến trường.
bulletproof technology is advancing rapidly in the defense industry.
công nghệ chống đạn đang phát triển nhanh chóng trong ngành công nghiệp quốc phòng.
he felt bulletproof after winning the championship.
anh ấy cảm thấy tự tin sau khi giành chức vô địch.
they installed bulletproof windows in the building for added security.
họ đã lắp đặt cửa sổ chống đạn trong tòa nhà để tăng cường an ninh.
bulletproof vest
áo giáp chống đạn
bulletproof glass
kính chống đạn
bulletproof coffee
cà phê chống đạn
bulletproof plan
kế hoạch chống đạn
bulletproof strategy
chiến lược chống đạn
bulletproof armor
áo giáp chống đạn
bulletproof technology
công nghệ chống đạn
bulletproof system
hệ thống chống đạn
bulletproof design
thiết kế chống đạn
bulletproof security
an ninh chống đạn
his bulletproof vest saved his life during the incident.
tấm áo giáp chống đạn của anh ấy đã cứu mạng anh ấy trong sự cố.
she designed a bulletproof car for the security team.
cô ấy đã thiết kế một chiếc xe chống đạn cho đội an ninh.
the company claims their new product is bulletproof.
công ty tuyên bố sản phẩm mới của họ là chống đạn.
bulletproof coffee has become popular among health enthusiasts.
cà phê chống đạn đã trở nên phổ biến trong giới những người yêu thích sức khỏe.
he felt bulletproof after achieving his goals.
anh ấy cảm thấy tự tin sau khi đạt được mục tiêu của mình.
they need a bulletproof plan to tackle the challenges ahead.
họ cần một kế hoạch chắc chắn để đối phó với những thách thức phía trước.
the journalist wore a bulletproof jacket while reporting from the war zone.
nhà báo đã mặc áo giáp chống đạn khi đưa tin từ chiến trường.
bulletproof technology is advancing rapidly in the defense industry.
công nghệ chống đạn đang phát triển nhanh chóng trong ngành công nghiệp quốc phòng.
he felt bulletproof after winning the championship.
anh ấy cảm thấy tự tin sau khi giành chức vô địch.
they installed bulletproof windows in the building for added security.
họ đã lắp đặt cửa sổ chống đạn trong tòa nhà để tăng cường an ninh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay