bondsmen in chains
người bị xiềng xích
release the bondsmen
giải phóng những người bị xiềng xích
bondsmen of war
những người bị xiềng xích vì chiến tranh
the bondsmen's plight
tình cảnh khó khăn của những người bị xiềng xích
bondsmen of fortune
những người bị xiềng xích vì may mắn
the bondsmen's revolt
cuộc nổi dậy của những người bị xiềng xích
the bondsmen worked hard to pay off their debts.
Những người làm thuê đã làm việc chăm chỉ để trả hết nợ của họ.
many bondsmen sought freedom through their labor.
Nhiều người làm thuê tìm kiếm tự do thông qua lao động của họ.
bondsmen were often treated harshly by their masters.
Những người làm thuê thường bị đối xử tệ bạc bởi chủ của họ.
in ancient times, bondsmen had limited rights.
Trong thời cổ đại, những người làm thuê có rất ít quyền.
some bondsmen formed alliances to improve their conditions.
Một số người làm thuê đã thành lập liên minh để cải thiện tình hình của họ.
the story of the bondsmen is often overlooked in history.
Câu chuyện về những người làm thuê thường bị bỏ qua trong lịch sử.
bondsmen were sometimes able to buy their freedom.
Đôi khi, những người làm thuê có thể mua được tự do của họ.
legislation was introduced to protect the rights of bondsmen.
Luật pháp đã được giới thiệu để bảo vệ quyền lợi của những người làm thuê.
in some cultures, bondsmen were seen as part of the family.
Ở một số nền văn hóa, những người làm thuê được coi là một phần của gia đình.
stories of bondsmen often highlight their struggles and resilience.
Những câu chuyện về những người làm thuê thường làm nổi bật những khó khăn và khả năng phục hồi của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay