boogy on
nhảy nhót
boogy all night
nhảy nhót cả đêm
let's boogy on the dance floor tonight!
Hãy cùng lắc lư trên sàn nhảy tối nay!
she loves to boogy whenever she hears her favorite song.
Cô ấy thích lắc lư mỗi khi nghe được bài hát yêu thích của mình.
they decided to boogy until the early morning hours.
Họ quyết định lắc lư cho đến tận hàng giờ sáng sớm.
can you teach me how to boogy like a pro?
Bạn có thể dạy tôi cách lắc lư như một người chuyên nghiệp không?
we had a great time boogying at the party last night.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi lắc lư tại bữa tiệc tối qua.
it's time to boogy and have some fun!
Đã đến lúc lắc lư và vui vẻ thôi!
the kids started to boogy as soon as the music played.
Các bé bắt đầu lắc lư ngay khi nhạc nổi lên.
he always knows how to boogy and get everyone moving.
Anh ấy luôn biết cách lắc lư và khiến mọi người di chuyển.
let's boogy our worries away this weekend!
Hãy cùng lắc lư để xua tan những lo lắng của chúng ta vào cuối tuần này!
she can really boogy when she gets into the groove.
Cô ấy thực sự có thể lắc lư khi cô ấy bắt đầu nhập tâm.
boogy on
nhảy nhót
boogy all night
nhảy nhót cả đêm
let's boogy on the dance floor tonight!
Hãy cùng lắc lư trên sàn nhảy tối nay!
she loves to boogy whenever she hears her favorite song.
Cô ấy thích lắc lư mỗi khi nghe được bài hát yêu thích của mình.
they decided to boogy until the early morning hours.
Họ quyết định lắc lư cho đến tận hàng giờ sáng sớm.
can you teach me how to boogy like a pro?
Bạn có thể dạy tôi cách lắc lư như một người chuyên nghiệp không?
we had a great time boogying at the party last night.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi lắc lư tại bữa tiệc tối qua.
it's time to boogy and have some fun!
Đã đến lúc lắc lư và vui vẻ thôi!
the kids started to boogy as soon as the music played.
Các bé bắt đầu lắc lư ngay khi nhạc nổi lên.
he always knows how to boogy and get everyone moving.
Anh ấy luôn biết cách lắc lư và khiến mọi người di chuyển.
let's boogy our worries away this weekend!
Hãy cùng lắc lư để xua tan những lo lắng của chúng ta vào cuối tuần này!
she can really boogy when she gets into the groove.
Cô ấy thực sự có thể lắc lư khi cô ấy bắt đầu nhập tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay