bookcover

[Mỹ]/ˈbʊkˌkʌvə/
[Anh]/ˈbʊkˌkʌvər/

Dịch

n. Một lớp bọc bảo vệ hoặc trang trí cho cuốn sách; lớp bìa hoặc phần bọc ngoài của cuốn sách.

Cụm từ & Cách kết hợp

the bookcover

Bìa sách

bookcovers

Bìa sách

bookcover design

Thiết kế bìa sách

bookcover art

Nghệ thuật bìa sách

bookcover image

Hình ảnh bìa sách

bookcover colors

Màu sắc bìa sách

bookcover style

Phong cách bìa sách

bookcover choice

Lựa chọn bìa sách

bookcover lover

Người yêu thích bìa sách

Câu ví dụ

the designer chose a minimalist bookcover for the new edition.

Nhà thiết kế đã chọn bìa sách tối giản cho phiên bản mới.

she stared at the bookcover, trying to recall where she had seen that symbol before.

Cô nhìn chăm chú vào bìa sách, cố gắng nhớ lại nơi cô đã từng thấy biểu tượng đó trước đây.

a striking bookcover can significantly increase sales in a bookstore.

Một bìa sách ấn tượng có thể làm tăng đáng kể doanh số tại cửa hàng sách.

the bookcover features a beautiful illustration of a sunset over the ocean.

Bìa sách có một minh họa tuyệt đẹp về một hoàng hôn trên biển.

please do not judge this book by its bookcover alone.

Xin đừng đánh giá cuốn sách này chỉ dựa vào bìa sách.

the author decided to redesign the bookcover for the anniversary release.

Tác giả đã quyết định thiết kế lại bìa sách cho phiên bản kỷ niệm.

dust and grime had accumulated on the old bookcover over the decades.

Bụi bẩn đã tích tụ trên bìa sách cũ qua nhiều thập kỷ.

the publisher requested a more vibrant color scheme for the bookcover.

Nhà xuất bản yêu cầu một bảng màu sống động hơn cho bìa sách.

a torn bookcover often decreases the value of a rare collectible.

Một bìa sách rách thường làm giảm giá trị của một món đồ sưu tập quý hiếm.

the artist used watercolors to create a dreamy effect on the bookcover.

Nghệ sĩ đã sử dụng màu nước để tạo hiệu ứng mộng mơ trên bìa sách.

typography plays a crucial role in the overall design of the bookcover.

Chữ in đóng vai trò quan trọng trong thiết kế tổng thể của bìa sách.

the bookcover art perfectly captures the mood of the story.

Tác phẩm trên bìa sách hoàn hảo trong việc thể hiện tâm trạng của câu chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay