booklets

[Mỹ]/ˈbʊklɪts/
[Anh]/ˈbʊkˌlɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cuốn sách nhỏ hoặc tờ rơi.

Cụm từ & Cách kết hợp

hand out booklets

phát tờ rơi

order booklets online

đặt mua sách nhỏ trực tuyến

design informative booklets

thiết kế sách nhỏ cung cấp thông tin

publish instructional booklets

xuất bản sách nhỏ hướng dẫn

print promotional booklets

in sách nhỏ quảng cáo

provide informative booklets

cung cấp sách nhỏ cung cấp thông tin

distribute educational booklets

phân phối sách nhỏ giáo dục

Câu ví dụ

we distributed booklets to provide information about the event.

chúng tôi đã phát tờ rơi để cung cấp thông tin về sự kiện.

the booklets contain valuable resources for new students.

các tờ rơi chứa đựng những nguồn tài liệu quý giá cho sinh viên mới.

she designed colorful booklets for the art exhibition.

cô ấy đã thiết kế các tờ rơi đầy màu sắc cho triển lãm nghệ thuật.

booklets were handed out at the conference to summarize the key points.

các tờ rơi đã được phát tại hội nghị để tóm tắt những điểm chính.

we need to print more booklets for the upcoming workshop.

chúng tôi cần in thêm nhiều tờ rơi cho hội thảo sắp tới.

the library offers various booklets on research techniques.

thư viện cung cấp nhiều loại tờ rơi về các kỹ thuật nghiên cứu.

booklets can be an effective way to communicate important messages.

các tờ rơi có thể là một cách hiệu quả để truyền đạt những thông điệp quan trọng.

she collected all the booklets from the seminar for future reference.

cô ấy đã thu thập tất cả các tờ rơi từ hội thảo để tham khảo trong tương lai.

the health department released booklets on nutrition and wellness.

sở y tế đã phát hành các tờ rơi về dinh dưỡng và sức khỏe.

we will create digital booklets to reach a wider audience.

chúng tôi sẽ tạo ra các tờ rơi kỹ thuật số để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay