| số nhiều | bookmobiles |
bookmobile library
thư viện xe lưu động
visit the bookmobile
ghé thăm xe thư viện lưu động
bookmobile service
dịch vụ xe thư viện lưu động
bookmobile schedule
lịch trình xe thư viện lưu động
bookmobile driver
tài xế xe thư viện lưu động
bookmobile stop
điểm dừng xe thư viện lưu động
bookmobile collection
hồ sơ xe thư viện lưu động
the bookmobile visits our neighborhood every month.
Xe thư viện lưu động đến thăm khu phố của chúng tôi mỗi tháng.
children love to explore the bookmobile for new stories.
Trẻ em rất thích khám phá xe thư viện lưu động để tìm những câu chuyện mới.
the bookmobile offers a wide selection of books for all ages.
Xe thư viện lưu động cung cấp nhiều loại sách cho mọi lứa tuổi.
our community relies on the bookmobile for access to literature.
Cộng đồng của chúng tôi dựa vào xe thư viện lưu động để tiếp cận văn học.
the librarian drives the bookmobile to different locations each week.
Thủ thư điều khiển xe thư viện lưu động đến các địa điểm khác nhau mỗi tuần.
many schools partner with the bookmobile to encourage reading.
Nhiều trường hợp hợp tác với xe thư viện lưu động để khuyến khích đọc sách.
the bookmobile has become a vital resource for local families.
Xe thư viện lưu động đã trở thành một nguồn lực quan trọng cho các gia đình địa phương.
events are often held at the bookmobile to promote literacy.
Các sự kiện thường được tổ chức tại xe thư viện lưu động để thúc đẩy trình độ học vấn.
volunteers help organize books in the bookmobile.
Các tình nguyện viên giúp sắp xếp sách trong xe thư viện lưu động.
the bookmobile is a fun way to discover new authors.
Xe thư viện lưu động là một cách thú vị để khám phá những tác giả mới.
bookmobile library
thư viện xe lưu động
visit the bookmobile
ghé thăm xe thư viện lưu động
bookmobile service
dịch vụ xe thư viện lưu động
bookmobile schedule
lịch trình xe thư viện lưu động
bookmobile driver
tài xế xe thư viện lưu động
bookmobile stop
điểm dừng xe thư viện lưu động
bookmobile collection
hồ sơ xe thư viện lưu động
the bookmobile visits our neighborhood every month.
Xe thư viện lưu động đến thăm khu phố của chúng tôi mỗi tháng.
children love to explore the bookmobile for new stories.
Trẻ em rất thích khám phá xe thư viện lưu động để tìm những câu chuyện mới.
the bookmobile offers a wide selection of books for all ages.
Xe thư viện lưu động cung cấp nhiều loại sách cho mọi lứa tuổi.
our community relies on the bookmobile for access to literature.
Cộng đồng của chúng tôi dựa vào xe thư viện lưu động để tiếp cận văn học.
the librarian drives the bookmobile to different locations each week.
Thủ thư điều khiển xe thư viện lưu động đến các địa điểm khác nhau mỗi tuần.
many schools partner with the bookmobile to encourage reading.
Nhiều trường hợp hợp tác với xe thư viện lưu động để khuyến khích đọc sách.
the bookmobile has become a vital resource for local families.
Xe thư viện lưu động đã trở thành một nguồn lực quan trọng cho các gia đình địa phương.
events are often held at the bookmobile to promote literacy.
Các sự kiện thường được tổ chức tại xe thư viện lưu động để thúc đẩy trình độ học vấn.
volunteers help organize books in the bookmobile.
Các tình nguyện viên giúp sắp xếp sách trong xe thư viện lưu động.
the bookmobile is a fun way to discover new authors.
Xe thư viện lưu động là một cách thú vị để khám phá những tác giả mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay