boomy

[Mỹ]/ˈbuːmi/
[Anh]/ˈbʊmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Có âm thanh sâu, vang vọng; to và mạnh mẽ.; Thành công hoặc thịnh vượng; phát triển.
Word Forms
so sánh nhấtboomiest

Cụm từ & Cách kết hợp

boomy bass

âm bass sôi động

boomy voice

giọng nói sôi động

boomy sound

âm thanh sôi động

boomy economy

nền kinh tế sôi động

boomy business

kinh doanh sôi động

boomy growth

sự tăng trưởng sôi động

a boomy market

thị trường sôi động

boomy atmosphere

không khí sôi động

boomy party

tiệc sôi động

Câu ví dụ

the economy has been boomy for several years.

nền kinh tế đã tăng trưởng mạnh mẽ trong vài năm qua.

his boomy voice filled the entire room.

giọng nói vang dội của anh ấy đã lấp đầy cả căn phòng.

the boomy sound of the drums energized the crowd.

tiếng trống vang dội đã tiếp thêm năng lượng cho đám đông.

she has a boomy laugh that everyone loves.

cười của cô ấy rất vang và mọi người đều yêu thích.

the party was boomy and lively all night.

tiệc diễn ra sôi động và náo nhiệt suốt cả đêm.

the boomy music made it hard to talk.

nhạc quá lớn đã khiến việc nói chuyện trở nên khó khăn.

he has a boomy personality that attracts attention.

anh ấy có tính cách thu hút sự chú ý.

the boomy atmosphere at the concert was unforgettable.

không khí sôi động tại buổi hòa nhạc thật khó quên.

they enjoyed a boomy dinner with friends.

họ đã tận hưởng một bữa tối vui vẻ với bạn bè.

the boomy market has attracted many investors.

thị trường sôi động đã thu hút nhiều nhà đầu tư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay