boondoggling around
lãng phí thời gian
get caught boondoggling
bị bắt gặp khi lãng phí thời gian
stop the boondoggling
dừng việc lãng phí thời gian
accused of boondoggling
bị cáo buộc lãng phí thời gian
waste time boondoggling
lãng phí thời gian
his boondoggling at work has caused a lot of frustration among his colleagues.
Việc lãng phí thời gian và nguồn lực của anh ấy tại nơi làm việc đã gây ra nhiều sự thất vọng cho các đồng nghiệp.
they accused the manager of boondoggling instead of focusing on important tasks.
Họ cáo buộc người quản lý lãng phí thời gian thay vì tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng.
boondoggling can lead to wasted time and resources in any organization.
Việc lãng phí thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến lãng phí thời gian và nguồn lực trong bất kỳ tổ chức nào.
she spent the afternoon boondoggling instead of completing her project.
Cô ấy dành cả buổi chiều để lãng phí thời gian thay vì hoàn thành dự án của mình.
his tendency for boondoggling has earned him a bad reputation.
Tình trạng có xu hướng lãng phí thời gian của anh ấy đã khiến anh ấy có danh tiếng xấu.
boondoggling can be a sign of deeper issues within a team.
Việc lãng phí thời gian có thể là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn trong một nhóm.
they decided to cut down on boondoggling to improve productivity.
Họ quyết định giảm thiểu việc lãng phí thời gian để cải thiện năng suất.
his boondoggling habits were addressed in the latest team meeting.
Những thói quen lãng phí thời gian của anh ấy đã được đề cập trong cuộc họp nhóm mới nhất.
to avoid boondoggling, set clear goals for the day.
Để tránh lãng phí thời gian, hãy đặt ra các mục tiêu rõ ràng cho ngày hôm đó.
boondoggling during work hours is not acceptable in our company.
Việc lãng phí thời gian trong giờ làm việc là không thể chấp nhận được trong công ty của chúng tôi.
boondoggling around
lãng phí thời gian
get caught boondoggling
bị bắt gặp khi lãng phí thời gian
stop the boondoggling
dừng việc lãng phí thời gian
accused of boondoggling
bị cáo buộc lãng phí thời gian
waste time boondoggling
lãng phí thời gian
his boondoggling at work has caused a lot of frustration among his colleagues.
Việc lãng phí thời gian và nguồn lực của anh ấy tại nơi làm việc đã gây ra nhiều sự thất vọng cho các đồng nghiệp.
they accused the manager of boondoggling instead of focusing on important tasks.
Họ cáo buộc người quản lý lãng phí thời gian thay vì tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng.
boondoggling can lead to wasted time and resources in any organization.
Việc lãng phí thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến lãng phí thời gian và nguồn lực trong bất kỳ tổ chức nào.
she spent the afternoon boondoggling instead of completing her project.
Cô ấy dành cả buổi chiều để lãng phí thời gian thay vì hoàn thành dự án của mình.
his tendency for boondoggling has earned him a bad reputation.
Tình trạng có xu hướng lãng phí thời gian của anh ấy đã khiến anh ấy có danh tiếng xấu.
boondoggling can be a sign of deeper issues within a team.
Việc lãng phí thời gian có thể là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn trong một nhóm.
they decided to cut down on boondoggling to improve productivity.
Họ quyết định giảm thiểu việc lãng phí thời gian để cải thiện năng suất.
his boondoggling habits were addressed in the latest team meeting.
Những thói quen lãng phí thời gian của anh ấy đã được đề cập trong cuộc họp nhóm mới nhất.
to avoid boondoggling, set clear goals for the day.
Để tránh lãng phí thời gian, hãy đặt ra các mục tiêu rõ ràng cho ngày hôm đó.
boondoggling during work hours is not acceptable in our company.
Việc lãng phí thời gian trong giờ làm việc là không thể chấp nhận được trong công ty của chúng tôi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now