| số nhiều | boops |
boop the nose
chạm mũi
boop beep boop
boop beep boop
boops and kisses
boops và nụ hôn
gave a boop
cho một cái chạm
boop boop boop
boop boop boop
booping the nose
chạm mũi
nose boop
chạm mũi
just booped
vừa chạm
boopy boopy
boopy boopy
booped on nose
chạm vào mũi
the cat booped its nose against the glass.
con mèo đã chạm mũi vào kính.
she gave the baby a gentle boop on the nose.
Cô ấy nhẹ nhàng chạm mũi bé.
the touchscreen registered a quick boop.
Màn hình cảm ứng đã ghi nhận một cú chạm nhanh.
he couldn't resist booping the puppy's soft nose.
Anh ấy không thể cưỡng lại việc chạm vào mũi mềm mại của chú chó con.
the notification sound ended with a playful boop.
Tiếng thông báo kết thúc bằng một tiếng chạm vui nhộn.
she heard a cute boop when she pressed the button.
Cô ấy nghe thấy một tiếng chạm dễ thương khi cô ấy ấn nút.
the game has a satisfying boop sound effect.
Trò chơi có hiệu ứng âm thanh chạm đáng hài lòng.
he booped the sensor and the door opened.
Anh ấy chạm vào cảm biến và cửa mở ra.
the kitten kept booping its reflection in the mirror.
Chú mèo con liên tục chạm vào hình phản chiếu của nó trong gương.
she laughed when the dog booped her hand with its nose.
Cô ấy cười khi chú chó chạm tay cô ấy bằng mũi của nó.
the app makes a boop noise when you tap it.
Ứng dụng tạo ra tiếng boop khi bạn chạm vào nó.
he felt a tiny boop on his cheek from the curious cat.
Anh ấy cảm thấy một cái chạm nhỏ trên má anh ấy từ chú mèo tò mò.
boop the nose
chạm mũi
boop beep boop
boop beep boop
boops and kisses
boops và nụ hôn
gave a boop
cho một cái chạm
boop boop boop
boop boop boop
booping the nose
chạm mũi
nose boop
chạm mũi
just booped
vừa chạm
boopy boopy
boopy boopy
booped on nose
chạm vào mũi
the cat booped its nose against the glass.
con mèo đã chạm mũi vào kính.
she gave the baby a gentle boop on the nose.
Cô ấy nhẹ nhàng chạm mũi bé.
the touchscreen registered a quick boop.
Màn hình cảm ứng đã ghi nhận một cú chạm nhanh.
he couldn't resist booping the puppy's soft nose.
Anh ấy không thể cưỡng lại việc chạm vào mũi mềm mại của chú chó con.
the notification sound ended with a playful boop.
Tiếng thông báo kết thúc bằng một tiếng chạm vui nhộn.
she heard a cute boop when she pressed the button.
Cô ấy nghe thấy một tiếng chạm dễ thương khi cô ấy ấn nút.
the game has a satisfying boop sound effect.
Trò chơi có hiệu ứng âm thanh chạm đáng hài lòng.
he booped the sensor and the door opened.
Anh ấy chạm vào cảm biến và cửa mở ra.
the kitten kept booping its reflection in the mirror.
Chú mèo con liên tục chạm vào hình phản chiếu của nó trong gương.
she laughed when the dog booped her hand with its nose.
Cô ấy cười khi chú chó chạm tay cô ấy bằng mũi của nó.
the app makes a boop noise when you tap it.
Ứng dụng tạo ra tiếng boop khi bạn chạm vào nó.
he felt a tiny boop on his cheek from the curious cat.
Anh ấy cảm thấy một cái chạm nhỏ trên má anh ấy từ chú mèo tò mò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay