| số nhiều | bordes |
borde on reckless
[Translation of "borde on reckless" into Vietnamese]
he felt a sense of borde as he looked out over the ocean.
anh cảm thấy một sự buồn chán khi nhìn ra đại dương.
the children were borde during the long car ride.
những đứa trẻ cảm thấy buồn chán trong suốt chuyến đi xe hơi dài.
she tried to avoid borde by picking up a new hobby.
cô ấy cố gắng tránh buồn chán bằng cách tìm một sở thích mới.
he expressed his borde with a loud sigh.
anh ấy bày tỏ sự buồn chán của mình bằng một tiếng thở dài lớn.
finding ways to combat borde is important for mental health.
việc tìm ra những cách để chống lại sự buồn chán rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
they decided to go for a walk to escape their borde.
họ quyết định đi dạo để thoát khỏi sự buồn chán của họ.
she often feels borde when she has nothing to do.
cô ấy thường cảm thấy buồn chán khi không có gì để làm.
his borde led him to explore new places in the city.
sự buồn chán của anh ấy khiến anh ấy khám phá những địa điểm mới trong thành phố.
they organized a game night to alleviate their borde.
họ tổ chức một buổi tối chơi trò chơi để giảm bớt sự buồn chán của họ.
reading books can help reduce feelings of borde.
đọc sách có thể giúp giảm bớt cảm giác buồn chán.
borde on reckless
[Translation of "borde on reckless" into Vietnamese]
he felt a sense of borde as he looked out over the ocean.
anh cảm thấy một sự buồn chán khi nhìn ra đại dương.
the children were borde during the long car ride.
những đứa trẻ cảm thấy buồn chán trong suốt chuyến đi xe hơi dài.
she tried to avoid borde by picking up a new hobby.
cô ấy cố gắng tránh buồn chán bằng cách tìm một sở thích mới.
he expressed his borde with a loud sigh.
anh ấy bày tỏ sự buồn chán của mình bằng một tiếng thở dài lớn.
finding ways to combat borde is important for mental health.
việc tìm ra những cách để chống lại sự buồn chán rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
they decided to go for a walk to escape their borde.
họ quyết định đi dạo để thoát khỏi sự buồn chán của họ.
she often feels borde when she has nothing to do.
cô ấy thường cảm thấy buồn chán khi không có gì để làm.
his borde led him to explore new places in the city.
sự buồn chán của anh ấy khiến anh ấy khám phá những địa điểm mới trong thành phố.
they organized a game night to alleviate their borde.
họ tổ chức một buổi tối chơi trò chơi để giảm bớt sự buồn chán của họ.
reading books can help reduce feelings of borde.
đọc sách có thể giúp giảm bớt cảm giác buồn chán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay