bosch

[Mỹ]/bɔ:ʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Bosch
① danh từ
② Carl, 1874-1940, nhà hóa học người Đức, người đoạt Giải Nobel Hóa học năm 1931.
Word Forms
số nhiềubosches

Cụm từ & Cách kết hợp

Bosch power tools

Dụng cụ điện Bosch

Bosch dishwasher

Máy rửa chén Bosch

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay