bosoming with confidence
ấp ủ sự tự tin
bosoming creativity
ấp ủ sự sáng tạo
bosoming with happiness
ấp ủ niềm hạnh phúc
bosoming talent
ấp ủ tài năng
bosoming with pride
ấp ủ niềm tự hào
bosoming flowers
ấp ủ những bông hoa
bosoming ambition
ấp ủ hoài bão
bosoming with potential
ấp ủ tiềm năng
she was bosoming with joy at the surprise party.
Cô ấy tràn ngập niềm vui khi bất ngờ tại bữa tiệc.
the garden was bosoming with colorful flowers in spring.
Khu vườn tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc vào mùa xuân.
he felt bosoming pride when he received the award.
Anh cảm thấy tràn ngập niềm tự hào khi nhận được giải thưởng.
the community was bosoming with new ideas for improvement.
Cộng đồng tràn ngập những ý tưởng mới để cải thiện.
her heart was bosoming with love for her family.
Trái tim cô tràn ngập tình yêu dành cho gia đình.
they were bosoming with excitement before the concert.
Họ tràn ngập sự phấn khích trước buổi hòa nhạc.
the children were bosoming with laughter during the games.
Trẻ em tràn ngập tiếng cười trong suốt các trò chơi.
his mind was bosoming with creative thoughts.
Tâm trí anh tràn ngập những suy nghĩ sáng tạo.
the city was bosoming with cultural events this summer.
Thành phố tràn ngập các sự kiện văn hóa vào mùa hè này.
she was bosoming with confidence after her presentation.
Cô ấy tràn ngập sự tự tin sau buổi thuyết trình của mình.
bosoming with confidence
ấp ủ sự tự tin
bosoming creativity
ấp ủ sự sáng tạo
bosoming with happiness
ấp ủ niềm hạnh phúc
bosoming talent
ấp ủ tài năng
bosoming with pride
ấp ủ niềm tự hào
bosoming flowers
ấp ủ những bông hoa
bosoming ambition
ấp ủ hoài bão
bosoming with potential
ấp ủ tiềm năng
she was bosoming with joy at the surprise party.
Cô ấy tràn ngập niềm vui khi bất ngờ tại bữa tiệc.
the garden was bosoming with colorful flowers in spring.
Khu vườn tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc vào mùa xuân.
he felt bosoming pride when he received the award.
Anh cảm thấy tràn ngập niềm tự hào khi nhận được giải thưởng.
the community was bosoming with new ideas for improvement.
Cộng đồng tràn ngập những ý tưởng mới để cải thiện.
her heart was bosoming with love for her family.
Trái tim cô tràn ngập tình yêu dành cho gia đình.
they were bosoming with excitement before the concert.
Họ tràn ngập sự phấn khích trước buổi hòa nhạc.
the children were bosoming with laughter during the games.
Trẻ em tràn ngập tiếng cười trong suốt các trò chơi.
his mind was bosoming with creative thoughts.
Tâm trí anh tràn ngập những suy nghĩ sáng tạo.
the city was bosoming with cultural events this summer.
Thành phố tràn ngập các sự kiện văn hóa vào mùa hè này.
she was bosoming with confidence after her presentation.
Cô ấy tràn ngập sự tự tin sau buổi thuyết trình của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay