boson

[Mỹ]/ˈboʊ.zɒn/
[Anh]/ˈboʊ.sən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hạt cơ bản có spin nguyên và tuân theo thống kê Bose-Einstein.
Các dạng của từ
số nhiềubosons

Cụm từ & Cách kết hợp

boson particle

hạt boson

higgs boson

boson Higgs

gauge boson

boson chuẩn

fundamental boson

boson cơ bản

boson field

trường boson

massless boson

boson không khối lượng

boson-fermion interaction

sự tương tác boson-fermion

bosonic condensate

ngưng tụ boson

boson statistics

thống kê boson

Câu ví dụ

the higgs boson is a fundamental particle in physics.

hạt boson Higgs là một hạt cơ bản trong vật lý.

scientists discovered the boson in a particle collider.

các nhà khoa học đã phát hiện ra boson trong máy gia tốc hạt.

theoretical physicists often study the properties of bosons.

các nhà vật lý lý thuyết thường nghiên cứu các tính chất của boson.

bosons are responsible for mediating forces in quantum mechanics.

các boson chịu trách nhiệm truyền các lực trong cơ học lượng tử.

the discovery of the higgs boson was a significant milestone in science.

việc phát hiện ra boson Higgs là một cột mốc quan trọng trong khoa học.

photons are an example of massless bosons.

phóton là một ví dụ về các boson không khối lượng.

bosons and fermions are two types of elementary particles.

các boson và fermion là hai loại hạt cơ bản.

the behavior of bosons differs from that of fermions.

hành vi của các boson khác với hành vi của các fermion.

in quantum field theory, bosons are associated with force carriers.

trong lý thuyết trường lượng tử, các boson liên quan đến các hạt mang lực.

understanding bosons is crucial for advancements in particle physics.

hiểu các boson rất quan trọng cho sự phát triển trong vật lý hạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay