boulle

[Mỹ]/buːl/
[Anh]/boo-l/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại kỹ thuật trang trí liên quan đến công việc khảm, thường sử dụng đá quý hoặc kim loại.
Word Forms
số nhiềuboulles

Cụm từ & Cách kết hợp

boulle glass

kính boulle

boulle effect

hiệu ứng boulle

boulle shape

hình dạng boulle

boulle art

nghệ thuật boulle

boulle jewelry

trang sức boulle

Câu ví dụ

she decided to boulle her hair for the party.

Cô ấy quyết định làm xoăn tóc cho buổi tiệc.

the chef used a boulle to create beautiful garnishes.

Đầu bếp đã sử dụng một kỹ thuật làm xoăn để tạo ra những món trang trí đẹp mắt.

he loves to boulle his pasta for a special dinner.

Anh ấy thích làm xoăn mì ống cho một bữa tối đặc biệt.

they plan to boulle their garden with colorful flowers.

Họ dự định làm vườn của mình bằng những bông hoa đầy màu sắc.

she learned how to boulle a dress for the occasion.

Cô ấy học cách làm xoăn một chiếc váy cho dịp này.

the artist decided to boulle the clay for her sculpture.

Nghệ sĩ quyết định làm xoăn đất sét cho bức điêu khắc của cô ấy.

he likes to boulle his hair before going out.

Anh ấy thích làm xoăn tóc trước khi ra ngoài.

she used a special technique to boulle the fabric.

Cô ấy đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để làm xoăn vải.

they want to boulle their presentation with more visuals.

Họ muốn làm cho bài thuyết trình của mình thêm hấp dẫn bằng nhiều hình ảnh hơn.

he plans to boulle the event with exciting activities.

Anh ấy dự định làm cho sự kiện thêm thú vị với nhiều hoạt động hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay