| số nhiều | bouncinesses |
bounciness of the ball
độ nảy của quả bóng
enjoying the bounciness
thích thú với độ nảy
with bounciness
với độ nảy
felt bounciness
cảm nhận được độ nảy
adding bounciness
thêm độ nảy
high bounciness
độ nảy cao
bounciness level
mức độ nảy
demonstrates bounciness
thể hiện độ nảy
increased bounciness
độ nảy tăng lên
pure bounciness
độ nảy tinh khiết
the child's ball had a surprising bounciness.
Bóng của trẻ em có độ đàn hồi đáng ngạc nhiên.
we appreciated the bounciness of the new trampoline.
Chúng tôi đánh giá cao độ đàn hồi của chiếc xà bông mới.
the foam mattress offered a pleasant bounciness.
Chiếc đệm xốp cung cấp độ đàn hồi dễ chịu.
the basketball's bounciness contributed to a good game.
Độ đàn hồi của quả bóng rổ đã góp phần tạo nên một trận đấu tốt.
she loved the bounciness of the silly putty.
Cô ấy yêu thích độ đàn hồi của chất bìa dính.
the bouncy castle’s bounciness kept the kids entertained.
Độ đàn hồi của lâu đài nhún đã giữ cho các em nhỏ vui vẻ.
the tennis ball’s bounciness is key to a good serve.
Độ đàn hồi của quả bóng tennis là yếu tố then chốt cho cú giao bóng tốt.
he noticed a distinct bounciness in the new material.
Ông nhận thấy một độ đàn hồi rõ rệt trong vật liệu mới.
the increased bounciness improved the game's playability.
Độ đàn hồi tăng lên đã cải thiện tính chơi được của trò chơi.
the foam's bounciness made it ideal for packaging.
Độ đàn hồi của xốp khiến nó trở nên lý tưởng cho việc đóng gói.
the bouncy ball’s bounciness delighted the puppy.
Độ đàn hồi của quả bóng nhún đã làm cho chú chó con vui sướng.
bounciness of the ball
độ nảy của quả bóng
enjoying the bounciness
thích thú với độ nảy
with bounciness
với độ nảy
felt bounciness
cảm nhận được độ nảy
adding bounciness
thêm độ nảy
high bounciness
độ nảy cao
bounciness level
mức độ nảy
demonstrates bounciness
thể hiện độ nảy
increased bounciness
độ nảy tăng lên
pure bounciness
độ nảy tinh khiết
the child's ball had a surprising bounciness.
Bóng của trẻ em có độ đàn hồi đáng ngạc nhiên.
we appreciated the bounciness of the new trampoline.
Chúng tôi đánh giá cao độ đàn hồi của chiếc xà bông mới.
the foam mattress offered a pleasant bounciness.
Chiếc đệm xốp cung cấp độ đàn hồi dễ chịu.
the basketball's bounciness contributed to a good game.
Độ đàn hồi của quả bóng rổ đã góp phần tạo nên một trận đấu tốt.
she loved the bounciness of the silly putty.
Cô ấy yêu thích độ đàn hồi của chất bìa dính.
the bouncy castle’s bounciness kept the kids entertained.
Độ đàn hồi của lâu đài nhún đã giữ cho các em nhỏ vui vẻ.
the tennis ball’s bounciness is key to a good serve.
Độ đàn hồi của quả bóng tennis là yếu tố then chốt cho cú giao bóng tốt.
he noticed a distinct bounciness in the new material.
Ông nhận thấy một độ đàn hồi rõ rệt trong vật liệu mới.
the increased bounciness improved the game's playability.
Độ đàn hồi tăng lên đã cải thiện tính chơi được của trò chơi.
the foam's bounciness made it ideal for packaging.
Độ đàn hồi của xốp khiến nó trở nên lý tưởng cho việc đóng gói.
the bouncy ball’s bounciness delighted the puppy.
Độ đàn hồi của quả bóng nhún đã làm cho chú chó con vui sướng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now