bourgeoise

[Mỹ]/ˌbʊərʒwɑːz/
[Anh]/ˌbɜːrˈʒwaz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người phụ nữ thuộc tầng lớp trung lưu hoặc trung lưu cao hơn.; A woman belonging to the middle or upper-middle class.
Word Forms
số nhiềubourgeoises

Cụm từ & Cách kết hợp

bourgeoise values

giá trị tư sản

bourgeoise culture

văn hóa tư sản

bourgeoise lifestyle

phong cách sống của tầng lớp tư sản

bourgeoise class

tầng lớp tư sản

bourgeoise society

xã hội tư sản

bourgeoise media

phương tiện truyền thông tư sản

bourgeoise art

nghệ thuật tư sản

bourgeoise politics

chính trị tư sản

bourgeoise views

quan điểm của tầng lớp tư sản

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay