stock bourses
các sàn giao dịch chứng khoán
bourses unite
các sàn giao dịch hợp nhất
global bourses
các sàn giao dịch toàn cầu
bourses crash
các sàn giao dịch sụp đổ
access bourses
tiếp cận các sàn giao dịch
the bourses in europe are experiencing a downturn.
các sàn giao dịch chứng khoán ở châu Âu đang trải qua sự sụt giảm.
investors are closely monitoring the bourses for any signs of recovery.
các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ các sàn giao dịch chứng khoán để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu phục hồi nào.
many companies are listed on the major bourses around the world.
nhiều công ty được niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán lớn trên toàn thế giới.
the bourses reacted negatively to the economic news.
các sàn giao dịch chứng khoán đã phản ứng tiêu cực với tin tức kinh tế.
trading volumes on the bourses have increased significantly.
khối lượng giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán đã tăng đáng kể.
regulations on bourses vary from country to country.
các quy định về sàn giao dịch chứng khoán khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
analysts predict that the bourses will stabilize soon.
các nhà phân tích dự đoán rằng các sàn giao dịch chứng khoán sẽ sớm ổn định.
the bourses provide a platform for companies to raise capital.
các sàn giao dịch chứng khoán cung cấp một nền tảng cho các công ty huy động vốn.
investing in bourses can be risky but rewarding.
đầu tư vào các sàn giao dịch chứng khoán có thể rủi ro nhưng đáng rewarding.
many traders rely on bourses for their daily activities.
nhiều nhà giao dịch dựa vào các sàn giao dịch chứng khoán cho các hoạt động hàng ngày của họ.
stock bourses
các sàn giao dịch chứng khoán
bourses unite
các sàn giao dịch hợp nhất
global bourses
các sàn giao dịch toàn cầu
bourses crash
các sàn giao dịch sụp đổ
access bourses
tiếp cận các sàn giao dịch
the bourses in europe are experiencing a downturn.
các sàn giao dịch chứng khoán ở châu Âu đang trải qua sự sụt giảm.
investors are closely monitoring the bourses for any signs of recovery.
các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ các sàn giao dịch chứng khoán để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu phục hồi nào.
many companies are listed on the major bourses around the world.
nhiều công ty được niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán lớn trên toàn thế giới.
the bourses reacted negatively to the economic news.
các sàn giao dịch chứng khoán đã phản ứng tiêu cực với tin tức kinh tế.
trading volumes on the bourses have increased significantly.
khối lượng giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán đã tăng đáng kể.
regulations on bourses vary from country to country.
các quy định về sàn giao dịch chứng khoán khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
analysts predict that the bourses will stabilize soon.
các nhà phân tích dự đoán rằng các sàn giao dịch chứng khoán sẽ sớm ổn định.
the bourses provide a platform for companies to raise capital.
các sàn giao dịch chứng khoán cung cấp một nền tảng cho các công ty huy động vốn.
investing in bourses can be risky but rewarding.
đầu tư vào các sàn giao dịch chứng khoán có thể rủi ro nhưng đáng rewarding.
many traders rely on bourses for their daily activities.
nhiều nhà giao dịch dựa vào các sàn giao dịch chứng khoán cho các hoạt động hàng ngày của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay