bourtree

[Mỹ]/ˈbɔːrtriː/
[Anh]/ˈbɔːrˌtriː/

Dịch

n. Một cây bụi thuộc chi Cornus, có hoa trắng và quả đỏ.
Các dạng của từ
số nhiềubourtrees

Cụm từ & Cách kết hợp

bourtree bush

bách xà cúp

bourtree berries

quả mọng của bách xà cúp

eat bourtree

ăn bách xà cúp

bourtree wine

rượu bách xà cúp

sour bourtree

bách xà cúp chua

fresh bourtree

bách xà cúp tươi

find bourtree

tìm bách xà cúp

pluck bourtree

hái bách xà cúp

ripe bourtree

bách xà cúp chín

old bourtree

bách xà cúp già

Câu ví dụ

the bourtree in the garden is blooming beautifully this spring.

cây bông sau trong vườn đang nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân này.

we made a delicious syrup from the bourtree berries.

chúng tôi đã làm một loại siro ngon từ quả bông sau.

the bourtree tree provides excellent shade during summer.

cây bông sau cung cấp bóng mát tuyệt vời trong mùa hè.

in folklore, the bourtree is often associated with protection.

trong dân gian, cây bông sau thường gắn liền với sự bảo vệ.

children love to play under the bourtree in our backyard.

trẻ em thích chơi đùa dưới tán cây bông sau trong sân sau của chúng tôi.

the bourtree leaves are used in traditional herbal remedies.

lá cây bông sau được sử dụng trong các biện pháp chữa trị thảo dược truyền thống.

he planted a bourtree to attract more wildlife to his garden.

anh ấy đã trồng một cây bông sau để thu hút nhiều động vật hoang dã hơn đến khu vườn của mình.

during the harvest, we collected bourtree flowers for tea.

trong quá trình thu hoạch, chúng tôi thu thập hoa bông sau để làm trà.

the bourtree bark can be used to make natural dyes.

vỏ cây bông sau có thể được sử dụng để làm thuốc nhuộm tự nhiên.

many birds nest in the branches of the bourtree.

rất nhiều loài chim làm tổ trên cành cây bông sau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay