| số nhiều | bourtrees |
bourtree bush
bách xà cúp
bourtree berries
quả mọng của bách xà cúp
eat bourtree
ăn bách xà cúp
bourtree wine
rượu bách xà cúp
sour bourtree
bách xà cúp chua
fresh bourtree
bách xà cúp tươi
find bourtree
tìm bách xà cúp
pluck bourtree
hái bách xà cúp
ripe bourtree
bách xà cúp chín
old bourtree
bách xà cúp già
the bourtree in the garden is blooming beautifully this spring.
cây bông sau trong vườn đang nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân này.
we made a delicious syrup from the bourtree berries.
chúng tôi đã làm một loại siro ngon từ quả bông sau.
the bourtree tree provides excellent shade during summer.
cây bông sau cung cấp bóng mát tuyệt vời trong mùa hè.
in folklore, the bourtree is often associated with protection.
trong dân gian, cây bông sau thường gắn liền với sự bảo vệ.
children love to play under the bourtree in our backyard.
trẻ em thích chơi đùa dưới tán cây bông sau trong sân sau của chúng tôi.
the bourtree leaves are used in traditional herbal remedies.
lá cây bông sau được sử dụng trong các biện pháp chữa trị thảo dược truyền thống.
he planted a bourtree to attract more wildlife to his garden.
anh ấy đã trồng một cây bông sau để thu hút nhiều động vật hoang dã hơn đến khu vườn của mình.
during the harvest, we collected bourtree flowers for tea.
trong quá trình thu hoạch, chúng tôi thu thập hoa bông sau để làm trà.
the bourtree bark can be used to make natural dyes.
vỏ cây bông sau có thể được sử dụng để làm thuốc nhuộm tự nhiên.
many birds nest in the branches of the bourtree.
rất nhiều loài chim làm tổ trên cành cây bông sau.
bourtree bush
bách xà cúp
bourtree berries
quả mọng của bách xà cúp
eat bourtree
ăn bách xà cúp
bourtree wine
rượu bách xà cúp
sour bourtree
bách xà cúp chua
fresh bourtree
bách xà cúp tươi
find bourtree
tìm bách xà cúp
pluck bourtree
hái bách xà cúp
ripe bourtree
bách xà cúp chín
old bourtree
bách xà cúp già
the bourtree in the garden is blooming beautifully this spring.
cây bông sau trong vườn đang nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân này.
we made a delicious syrup from the bourtree berries.
chúng tôi đã làm một loại siro ngon từ quả bông sau.
the bourtree tree provides excellent shade during summer.
cây bông sau cung cấp bóng mát tuyệt vời trong mùa hè.
in folklore, the bourtree is often associated with protection.
trong dân gian, cây bông sau thường gắn liền với sự bảo vệ.
children love to play under the bourtree in our backyard.
trẻ em thích chơi đùa dưới tán cây bông sau trong sân sau của chúng tôi.
the bourtree leaves are used in traditional herbal remedies.
lá cây bông sau được sử dụng trong các biện pháp chữa trị thảo dược truyền thống.
he planted a bourtree to attract more wildlife to his garden.
anh ấy đã trồng một cây bông sau để thu hút nhiều động vật hoang dã hơn đến khu vườn của mình.
during the harvest, we collected bourtree flowers for tea.
trong quá trình thu hoạch, chúng tôi thu thập hoa bông sau để làm trà.
the bourtree bark can be used to make natural dyes.
vỏ cây bông sau có thể được sử dụng để làm thuốc nhuộm tự nhiên.
many birds nest in the branches of the bourtree.
rất nhiều loài chim làm tổ trên cành cây bông sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay