| số nhiều | bovrils |
High now culinary art has the place of a lot of innovation, even if cook seafood, useful also bovril or red wine juice go doing.
Bây giờ ẩm thực cao cấp đã có chỗ đứng của rất nhiều sáng tạo, ngay cả khi nấu hải sản, bovril hoặc nước ép rượu vang đỏ cũng có ích.
The 2nd often vegetable, when vegetable is burned, these do not cheer saline condiment, when eating, irrigate with mix up of butter, bovril go up in these vegetable.
Thứ hai thường là rau, khi rau bị cháy, những thứ này không thích hợp với gia vị mặn, khi ăn, tưới với hỗn hợp bơ, bovril lên những rau này.
spread bovril on toast
Phết bovril lên bánh mì nướng.
mix bovril with hot water
Trộn bovril với nước nóng.
a jar of bovril
Một lọ bovril.
High now culinary art has the place of a lot of innovation, even if cook seafood, useful also bovril or red wine juice go doing.
Bây giờ ẩm thực cao cấp đã có chỗ đứng của rất nhiều sáng tạo, ngay cả khi nấu hải sản, bovril hoặc nước ép rượu vang đỏ cũng có ích.
The 2nd often vegetable, when vegetable is burned, these do not cheer saline condiment, when eating, irrigate with mix up of butter, bovril go up in these vegetable.
Thứ hai thường là rau, khi rau bị cháy, những thứ này không thích hợp với gia vị mặn, khi ăn, tưới với hỗn hợp bơ, bovril lên những rau này.
spread bovril on toast
Phết bovril lên bánh mì nướng.
mix bovril with hot water
Trộn bovril với nước nóng.
a jar of bovril
Một lọ bovril.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay