bowfin

[Mỹ]/baʊˈfɪn/
[Anh]/bow fin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cá nước ngọt có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.; Bowfin (một loại cá nước ngọt có nguồn gốc từ Bắc Mỹ).
Word Forms
số nhiềubowfins

Cụm từ & Cách kết hợp

bowfin fish

cá bowfin

bowfin habitat

môi trường sống của cá bowfin

bowfin diet

thức ăn của cá bowfin

bowfin fishing

đánh bắt cá bowfin

bowfin species

các loài cá bowfin

bowfin behavior

hành vi của cá bowfin

bowfin reproduction

sinh sản của cá bowfin

bowfin anatomy

giải phẫu của cá bowfin

bowfin facts

sự thật về cá bowfin

Câu ví dụ

the bowfin is a unique fish found in north america.

cá bowfin là một loài cá độc đáo được tìm thấy ở Bắc Mỹ.

bowfin are known for their ability to breathe air.

cá bowfin nổi tiếng với khả năng thở bằng không khí.

many anglers enjoy fishing for bowfin in freshwater lakes.

nhiều người câu cá thích câu cá bowfin ở các hồ nước ngọt.

the bowfin has a long, slender body and a distinctive appearance.

cá bowfin có thân dài, mảnh mai và vẻ ngoài đặc trưng.

bowfin are often mistaken for pike due to their similar shape.

cá bowfin thường bị nhầm lẫn với cá pike do hình dạng tương tự nhau.

some people consider bowfin a delicacy in certain regions.

một số người coi cá bowfin là một món ăn ngon ở một số vùng nhất định.

the bowfin's habitat includes swamps and slow-moving rivers.

môi trường sống của cá bowfin bao gồm các đầm lầy và sông chảy chậm.

bowfin can survive in low-oxygen environments.

cá bowfin có thể sống sót trong môi trường có nồng độ oxy thấp.

bowfin are often caught using live bait.

cá bowfin thường bị bắt bằng mồi sống.

conservation efforts are important to protect bowfin populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể cá bowfin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay